Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-205-40 (Phạm vi 300mm, Độ chính xác cao)
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 (mã 539-205-40) được thiết kế tối ưu cho các không gian lắp đặt hạn chế trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sử dụng thang chia thủy tinh (glass scale) với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹, cho phép đo lường ổn định và chính xác cao trong điều kiện biến động nhiệt độ nhà máy.
Độ chính xác cao
Cấp chính xác (3+3L/1000) µm với L là phạm vi hiệu dụng (mm), đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong sản xuất cơ khí chính xác.
Tín hiệu tương tự độ phân giải cao
Xuất tín hiệu hai pha sin lệch pha 90°, chu kỳ tín hiệu 20 µm, cho phép nội suy phân giải cao khi kết hợp với bộ đếm DRO tương thích.
Tốc độ dịch chuyển cao
Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min, phù hợp với các trục máy CNC và trung tâm gia công có yêu cầu phản hồi vị trí nhanh.
Kết nối bền vững
Cáp tín hiệu inox bọc giáp (armoured inox signal cable) dài 3,5 m, chống nhiễu điện từ và bảo vệ cơ học, dùng để kết nối trực tiếp với bộ đếm DRO.
Ứng dụng trong môi trường công nghiệp
AT113 539-205-40 thích hợp cho các máy công cụ CNC, máy mài, máy phay, và hệ thống đo lường tự động hóa tại nhà máy. Điểm tham chiếu thang đo cách nhau 50 mm giúp hệ thống nhanh chóng phục hồi sau mất điện hoặc khởi động lại.
Bảo vệ chống bụi và nước
Cấp bảo vệ IP53 đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường có bụi và dầu tưới gia công. Thang chia thủy tinh không mã hóa điểm gốc (Zero not coded) đơn giản hóa quy trình cài đặt trên máy.
Điểm khác biệt kỹ thuật AT113
Thước sử dụng thang chia thủy tinh với hệ số giãn nở nhiệt phù hợp vật liệu thép, giảm thiểu sai số do chênh lệch nhiệt độ giữa thước và chi tiết gia công, đảm bảo độ lặp lại cao trong suốt ca sản xuất.
- Phạm vi đo hiệu dụng 300 mm, phù hợp máy công cụ cỡ vừa
- Chu kỳ tín hiệu 20 µm, hỗ trợ nội suy độ phân giải cao
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min
- Cấp bảo vệ IP53 chống bụi và dầu gia công
- Cáp tín hiệu inox bọc giáp dài 3,5 m, chống nhiễu
- Điểm tham chiếu cách nhau 50 mm, phục hồi nhanh sau mất điện
- Khối lượng 1,027 kg, nhỏ gọn cho không gian lắp đặt hạn chế
Tư vấn kỹ thuật và báo giá AT113 539-205-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-300F |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — L = phạm vi hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm tham chiếu thang đo | 50 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Phạm vi hiệu dụng | 300 mm |
| Khối lượng | 1,027 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính AT113 539-205-40 xuất tín hiệu dạng nào và kết nối với thiết bị nào?
Cấp bảo vệ IP53 của AT113 có đủ cho môi trường gia công có dầu tưới không?
Điểm tham chiếu (scale reference points) cách nhau 50 mm có ý nghĩa gì trong vận hành?
Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ của thang chia thủy tinh ảnh hưởng như thế nào đến độ chính xác?
MAZAKO có hỗ trợ tư vấn lựa chọn phạm vi đo phù hợp cho dòng AT113 không?
Galaxy
