Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-204-40 – Phạm vi 250mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 (mã 539-204-40) là giải pháp đo vị trí tuyến tính chính xác cao, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng có không gian lắp đặt hạn chế. Với thước kính (glass scale) không mã hóa điểm zero và hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)x 10⁻⁶/K⁻¹, sản phẩm đảm bảo độ ổn định đo lường cao trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Độ chính xác cao
Cấp chính xác cao với công thức (3+3L/1000) µm, phù hợp cho các ứng dụng gia công chính xác và kiểm tra chất lượng đòi hỏi tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
Tốc độ dịch chuyển lớn
Tốc độ đo tối đa 120 m/min với tín hiệu hình sin hai pha lệch 90°, đáp ứng tốt cho máy CNC và các hệ thống chuyển động tốc độ cao.
Bảo vệ môi trường IP53
Cáp tín hiệu inox bọc giáp dài 3.5m kết nối với bộ đếm DRO, chống bụi và nước theo tiêu chuẩn IP53, phù hợp môi trường xưởng sản xuất.
Thiết kế nhỏ gọn
Kết cấu tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế, phạm vi đo hiệu dụng 250mm, khối lượng chỉ 0.981 kg, dễ dàng tích hợp vào nhiều loại máy móc.
Ứng dụng của thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113
Thước đo tuyến tính AT113 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống máy CNC, trung tâm gia công, máy mài, máy tiện và các thiết bị đo lường tọa độ. Tín hiệu hình sin hai pha lệch 90° với chu kỳ 20 µm cho phép xử lý nội suy chính xác, nâng cao độ phân giải của toàn hệ thống đo.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Thước kính (glass scale) với điểm chuẩn (reference point) mỗi 50mm giúp phục hồi vị trí tham chiếu nhanh chóng sau khi mất nguồn. Hệ số giãn nở nhiệt phù hợp với vật liệu kim loại thông thường, giảm thiểu sai số do nhiệt độ môi trường thay đổi trong quá trình vận hành.
Lý do kỹ sư tin dùng Mitutoyo AT113
Mitutoyo AT113 đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ chính xác và độ bền trong môi trường sản xuất công nghiệp. Cáp inox bọc giáp chống nhiễu điện từ, bảo vệ tín hiệu đo ổn định trong điều kiện vận hành liên tục.
- Thước kính (glass scale) độ chính xác cao, không mã hóa điểm zero
- Tín hiệu hình sin hai pha lệch 90°, chu kỳ 20 µm
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min
- Điểm chuẩn mỗi 50mm, phục hồi vị trí nhanh
- Tiêu chuẩn bảo vệ IP53 chống bụi và nước
- Cáp tín hiệu inox bọc giáp dài 3.5m kết nối bộ đếm DRO
- Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)x 10⁻⁶/K⁻¹ ổn định theo nhiệt độ
Tư vấn và báo giá Mitutoyo AT113 539-204-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-250F |
| Độ chính xác | Cấp cao (3+3L/1000) µm, L = phạm vi đo hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu hình sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm chuẩn thước | 50 mm |
| Tiêu chuẩn bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3.5 m |
| Phạm vi đo hiệu dụng | 250 mm |
| Khối lượng | 0.981 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-204-40 phù hợp với loại máy móc nào?
Độ chính xác (3+3L/1000) µm của AT113 được hiểu như thế nào?
Tiêu chuẩn bảo vệ IP53 của AT113 có nghĩa là gì trong thực tế sử dụng?
Điểm chuẩn (reference point) mỗi 50mm trên AT113 có tác dụng gì?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chuẩn thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 không?
Galaxy
