Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-203-40 – Phạm vi 200mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 (mã 539-203-40) là giải pháp đo vị trí tuyến tính độ chính xác cao, được thiết kế tối ưu cho các không gian lắp đặt hạn chế trong môi trường sản xuất công nghiệp. Sản phẩm sử dụng thang đo thủy tinh (glass scale) với chu kỳ tín hiệu 20 µm, phù hợp kết nối trực tiếp với bộ đếm DRO thông qua cáp tín hiệu bọc giáp inox.
Độ chính xác cao
Cấp chính xác cao (3+3L/1000) µm với L là phạm vi hiệu dụng tính bằng mm, đảm bảo phép đo tuyến tính tin cậy trên toàn bộ chiều dài 200mm.
Tín hiệu sin hai pha
Xuất tín hiệu dạng sóng sin lệch pha 90° (two 90° phase-shifted sinusoidal signals), cho phép xác định chiều dịch chuyển và nội suy tín hiệu chính xác.
Bảo vệ môi trường IP53
Cấp bảo vệ IP53 chống bụi và nước bắn, phù hợp môi trường gia công cơ khí có dầu cắt và mạt kim loại.
Cáp tín hiệu bọc giáp inox
Cáp dài 3,5m với lớp bọc giáp inox chống nhiễu điện từ và hư hại cơ học, đảm bảo truyền tín hiệu ổn định đến bộ đếm DRO.
Thiết kế tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế
Thước đo tuyến tính AT113 được Mitutoyo phát triển đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu tiết diện lắp đặt nhỏ gọn. Với phạm vi hiệu dụng 200mm và khối lượng 0,943 kg, thiết bị dễ dàng tích hợp vào máy công cụ, bàn máy phay, máy mài hoặc hệ thống đo tự động mà không chiếm nhiều không gian kết cấu.
Thang đo thủy tinh và hệ số giãn nở nhiệt
Thang đo thủy tinh (glass scale) không mã hóa điểm zero (zero not coded) đảm bảo khởi động hệ thống linh hoạt. Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ tương đương với vật liệu thép và gang, giúp sai số nhiệt độ trong quá trình đo được tối thiểu hóa khi lắp trên bàn máy kim loại.
Kết nối với bộ đếm DRO
Cáp tín hiệu bọc giáp inox dài 3,5m được thiết kế chuyên dùng để kết nối AT113 với các bộ đếm DRO tương thích Mitutoyo. Điểm chuẩn thang đo cách nhau 50mm tạo thuận lợi cho quá trình hiệu chuẩn và thiết lập gốc đo.
Thông số nổi bật
Phạm vi 200mm — Độ chính xác (3+3L/1000) µm — Chu kỳ tín hiệu 20 µm — Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min — Bảo vệ IP53 — Cáp bọc giáp inox 3,5m.
- Thang đo thủy tinh độ chính xác cao, hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹
- Tín hiệu sin hai pha lệch 90°, chu kỳ 20 µm hỗ trợ nội suy độ phân giải cao
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min phù hợp máy CNC tốc độ cao
- Cấp bảo vệ IP53 thích hợp môi trường gia công có dầu và bụi kim loại
- Điểm chuẩn thang đo mỗi 50mm, hỗ trợ thiết lập gốc đo nhanh chóng
- Cáp tín hiệu bọc giáp inox 3,5m chống nhiễu điện từ
Tư vấn và báo giá Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-203-40
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-200F |
| Mã sản phẩm | 539-203-40 |
| Độ chính xác | Cấp cao (3+3L/1000) µm — L: phạm vi hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Khoảng cách điểm chuẩn thang đo | 50 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 200 mm |
| Khối lượng | 0,943 kg |
| Loại thang đo | Thủy tinh (Glass scale), không mã hóa điểm zero |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 539-203-40 phù hợp kết nối với bộ đếm DRO nào?
Cấp bảo vệ IP53 của AT113 có phù hợp môi trường gia công CNC không?
Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K⁻¹ của thang đo thủy tinh ảnh hưởng thế nào đến độ chính xác?
Điểm chuẩn thang đo (scale reference points) cách nhau 50mm có ý nghĩa gì trong thực tế vận hành?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chuẩn thước đo tuyến tính Mitutoyo AT113 không?
Galaxy
