Thước Đo Tuyến Tính Linear Scale Mitutoyo AT103 539-146-30
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT103 (mã 539-146-30) là thiết bị đo vị trí tuyến tính chính xác cao, được thiết kế cho môi trường gia công cơ khí khắc nghiệt. Với chiều dài hiệu dụng 4000 mm và cấu trúc cơ khí bền vững, AT103 đáp ứng yêu cầu đo lường liên tục trên máy công cụ CNC và các hệ thống DRO công nghiệp.
Kết Cấu Bền Vững, Chống Rung Tốt
Thiết kế chắc chắn với khả năng chống rung cao, đạt cấp bảo vệ IP53 tương đương ở cả vị trí đứng và nằm ngang — phù hợp lắp đặt linh hoạt trên nhiều loại máy công cụ.
Môi Trường Làm Kín Bằng Cao Su
Môi trường làm kín bằng gioăng cao su sáng tạo ngăn bụi kim loại, dung dịch làm mát và tạp chất xâm nhập vào bên trong thân thước trong suốt quá trình gia công.
Cáp Tín Hiệu Bọc Giáp
Cáp tín hiệu bọc giáp dài 10 m kết nối thước với bộ đếm DRO, chịu được nhiễu điện từ và tác động cơ học trong môi trường xưởng sản xuất.
Đầu Ra Cáp Linh Hoạt
Đầu ra cáp tín hiệu có thể bố trí ở hai phía của con trượt, cho phép đấu nối từ bất kỳ hướng nào — thuận tiện tối ưu hóa bố trí dây cáp trên máy.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Công Nghiệp
Thước đo tuyến tính AT103 được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy cơ khí chính xác, đặc biệt trên các máy phay, máy tiện, máy mài CNC yêu cầu phản hồi vị trí liên tục với độ chính xác cao. Tín hiệu hình sin hai pha lệch 90° (quadrature) tương thích với hầu hết bộ đếm DRO và bộ điều khiển chuyển động công nghiệp hiện hành.
Độ Chính Xác Theo Dải Đo
Với dải 100–3000 mm, độ chính xác đạt (5+5L/1000) µm; dải 3250–6000 mm đạt (5+8L/1000) µm, trong đó L là chiều dài hiệu dụng tính bằng mm. Chu kỳ tín hiệu 20 µm và điểm tham chiếu cứ 50 mm một lần đảm bảo khả năng phục hồi vị trí sau mất điện.
Điểm Nổi Bật Kỹ Thuật AT103 539-146-30
Chiều dài hiệu dụng 4000 mm — tốc độ đo tối đa 50 m/min — cấp bảo vệ IP53 — chu kỳ tín hiệu 20 µm — khối lượng 12,6 kg — cáp bọc giáp 10 m, phù hợp tích hợp hệ thống DRO và CNC trên máy công cụ cỡ lớn.
- Chiều dài hiệu dụng 4000 mm, phù hợp máy công cụ khổ lớn
- Cấp bảo vệ IP53 — chống bụi và tia nước trong môi trường gia công
- Tín hiệu hình sin hai pha lệch 90°, tương thích rộng với DRO và bộ điều khiển CNC
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 50 m/min — đáp ứng yêu cầu gia công tốc độ cao
- Điểm tham chiếu mỗi 50 mm — phục hồi vị trí nhanh sau mất điện
- Đầu ra cáp hai chiều — linh hoạt bố trí lắp đặt trên máy
- Cáp tín hiệu bọc giáp 10 m — chống nhiễu điện từ trong môi trường xưởng
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo AT103 539-146-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT103-4000 |
| Độ chính xác (100–3000 mm) | (5+5L/1000) µm, L = chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Độ chính xác (3250–6000 mm) | (5+8L/1000) µm, L = chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu hình sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 50 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm tham chiếu | Mỗi 50 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 10 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 4000 mm |
| Khối lượng | 12,6 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo AT103 539-146-30 có chiều dài hiệu dụng bao nhiêu?
Cấp bảo vệ IP53 của AT103 có đủ cho môi trường gia công CNC không?
Tín hiệu đầu ra của AT103 tương thích với những loại bộ đếm DRO nào?
Điểm tham chiếu (reference point) mỗi 50 mm có ý nghĩa gì trong vận hành thực tế?
Làm thế nào để đặt mua thước đo tuyến tính Mitutoyo AT103 539-146-30 tại MAZAKO?
Galaxy
