Thước đo tuyến tính Linear Scale AT715 Mitutoyo 539-863R (2500mm)
Mô tả sản phẩm
Thước đo tuyến tính Mitutoyo Linear Scale AT715 mã 539-863R là giải pháp đo vị trí tuyến tính chính xác cao với phạm vi đo 2500mm, ứng dụng nguyên lý cảm ứng điện từ (electromagnetic induction). Thiết bị phù hợp cho các hệ thống máy công cụ, thiết bị đo lường tự động và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
Nguyên lý cảm ứng điện từ
Sử dụng công nghệ đo lường dựa trên cảm ứng điện từ, đảm bảo khả năng bảo vệ môi trường ở cấp độ IP cao, phù hợp với điều kiện nhà xưởng có dầu, bụi và rung động.
Công nghệ ABS — Không cần điểm gốc
Hệ thống đo tuyệt đối (ABS) cho phép thiết bị ghi nhớ vị trí ngay cả sau khi tắt nguồn, không cần thao tác tìm điểm gốc (reference point) mỗi lần khởi động lại.
Độ chính xác cao theo dải đo
Độ chính xác ±5 µm cho dải 100–500mm, ±7 µm cho dải 600–1800mm và ±10 µm cho dải 2000–3000mm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất.
Tốc độ di chuyển cao
Tốc độ di chuyển tối đa 50 m/phút, đảm bảo đáp ứng tốt trong các ứng dụng máy công cụ CNC và hệ thống đo tự động yêu cầu tốc độ cao.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Thước đo tuyến tính AT715 được thiết kế để tích hợp trực tiếp vào máy công cụ, bàn đo và hệ thống đo tự động trong nhà máy sản xuất. Với chiều dài hiệu dụng 2500mm và cáp kết nối dài 7m, thiết bị phù hợp cho các máy có hành trình dài như máy phay CNC, máy mài phẳng và trung tâm gia công.
Tương thích hệ thống hiển thị
Thiết bị chỉ tương thích với các bộ hiển thị dòng KA series của Mitutoyo. Độ phân giải có thể chuyển đổi giữa 0,001mm và 0,005mm thông qua bộ đếm (Counter), linh hoạt theo yêu cầu ứng dụng cụ thể.
Điểm khác biệt kỹ thuật của AT715
Chu kỳ tín hiệu 20 µm kết hợp với nguyên lý cảm ứng điện từ mang lại khả năng chống nhiễu điện từ vượt trội so với thước quang học thông thường, đặc biệt trong môi trường có nhiều máy CNC hoạt động đồng thời.
- Phạm vi đo hiệu dụng: 2500mm
- Độ phân giải: 0,001mm / 0,005mm (chuyển đổi được)
- Tốc độ di chuyển tối đa: 50 m/phút
- Chu kỳ tín hiệu: 20 µm
- Khối lượng: 3,15 kg
- Chỉ tương thích với bộ hiển thị KA series của Mitutoyo
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 539-863R
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ABS AT715-2500 |
| Phương pháp đo | Cảm ứng điện từ (Electromagnetic induction) |
| Độ chính xác (100–500 mm) | ±5 µm |
| Độ chính xác (600–1800 mm) | ±7 µm |
| Độ chính xác (2000–3000 mm) | ±10 µm |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 50 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Độ phân giải | 0,001 / 0,005 mm (chuyển đổi qua Counter) |
| Chiều dài cáp | 7 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 2500 mm |
| Khối lượng | 3,15 kg |
| Tương thích | Bộ hiển thị KA series (Mitutoyo) |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính Mitutoyo 539-863R AT715 hoạt động theo nguyên lý gì?
AT715 mã 539-863R có cần tìm điểm gốc sau khi tắt nguồn không?
Độ chính xác của Mitutoyo AT715 539-863R là bao nhiêu?
Thước AT715 539-863R tương thích với bộ hiển thị nào?
Độ phân giải của Mitutoyo 539-863R có thể thay đổi được không?
Galaxy
