Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT715-800 (539-815N) – Phạm vi đo 800 mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT715-800, mã 539-815N, được thiết kế theo nguyên lý cảm ứng điện từ (electromagnetic induction), mang lại khả năng bảo vệ môi trường IP cấp cao và loại bỏ hoàn toàn yêu cầu tìm điểm gốc (reference point) sau mỗi lần cấp nguồn — đây là lợi thế vượt trội trong môi trường sản xuất liên tục.
Nguyên lý cảm ứng điện từ
Không sử dụng thang đo quang học, do đó khả năng chống bụi, dầu và rung động vượt trội so với hệ thống quang học truyền thống, phù hợp với môi trường gia công cơ khí khắc nghiệt.
Không cần điểm gốc sau khi cấp nguồn
Hệ thống ghi nhớ vị trí tuyệt đối ngay cả sau khi mất nguồn, giúp tiết kiệm thời gian thiết lập và giảm nguy cơ sai số vận hành trong quy trình đo lường liên tục.
Độ phân giải linh hoạt
Độ phân giải có thể chuyển đổi giữa 0,001 mm và 0,005 mm thông qua bộ đếm KA-KLD, cho phép linh hoạt giữa độ chính xác cao và tốc độ đọc nhanh tùy theo yêu cầu ứng dụng.
Tốc độ dịch chuyển cao
Tốc độ dịch chuyển tối đa lên đến 50 m/min, đáp ứng các ứng dụng máy CNC và trung tâm gia công yêu cầu phản hồi vị trí tức thời với độ trễ tín hiệu tối thiểu.
Ứng dụng trong môi trường công nghiệp
AT715-800 được sử dụng rộng rãi làm thiết bị phản hồi vị trí (position feedback) cho máy phay CNC, máy mài, máy tiện và các hệ thống đo lường tuyến tính trong nhà máy. Phạm vi đo hiệu dụng 800 mm phù hợp với trục dài trung bình của máy công cụ cỡ trung. Chu kỳ tín hiệu 20 µm đảm bảo tín hiệu ổn định, nhất quán ở dải tốc độ dịch chuyển cao.
Tương thích hệ thống
Thước đo tuyến tính AT715-800 chỉ tương thích với các bộ hiển thị dòng KA series của Mitutoyo. Khi lựa chọn bộ đếm KA-KLD, người dùng có thể chuyển đổi độ phân giải trực tiếp trên bộ hiển thị mà không cần can thiệp vào thước. Cáp kết nối dài 3,5 m tiêu chuẩn đảm bảo lắp đặt linh hoạt trên hầu hết các cấu hình máy.
Điểm nổi bật kỹ thuật – 539-815N
Độ chính xác ±5 µm cho phạm vi 100–500 mm và ±7 µm cho phạm vi 600–1800 mm. Khối lượng chỉ 1,4 kg, dễ dàng tích hợp mà không ảnh hưởng đến kết cấu trục máy. Nguyên lý điện từ cung cấp cấp bảo vệ IP vượt trội so với encoder quang học.
- Phạm vi đo hiệu dụng: 800 mm
- Độ chính xác: ±5 µm (100–500 mm) / ±7 µm (600–1800 mm)
- Tốc độ dịch chuyển tối đa: 50 m/min
- Độ phân giải có thể chuyển đổi: 0,001 mm hoặc 0,005 mm
- Chu kỳ tín hiệu: 20 µm
- Cáp kết nối dài 3,5 m, tương thích bộ hiển thị KA series
- Không cần tìm điểm gốc sau khi cấp nguồn lại
Tư vấn và báo giá Mitutoyo AT715-800 (539-815N)
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT715-800 |
| Mã sản phẩm | 539-815N |
| Phương pháp đo | Hệ thống cảm ứng điện từ (Electromagnetic induction system) |
| Độ chính xác | 100–500 mm: ±5 µm; 600–1800 mm: ±7 µm; 2000–3000 mm: ±10 µm |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 50 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Độ phân giải | 0,001 mm / 0,005 mm (chuyển đổi qua bộ đếm KA-KLD) |
| Chiều dài cáp | 3,5 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 800 mm |
| Khối lượng | 1,4 kg |
| Tương thích | Bộ hiển thị dòng KA series (Mitutoyo) |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo tuyến tính AT715-800 (539-815N) sử dụng nguyên lý đo nào?
Có cần tìm điểm gốc (reference point) sau khi cấp nguồn lại cho AT715-800 không?
AT715-800 (539-815N) tương thích với bộ hiển thị nào?
Độ chính xác của AT715-800 là bao nhiêu và áp dụng cho phạm vi nào?
AT715-800 (539-815N) phù hợp với ứng dụng máy móc nào trong nhà máy?
Galaxy
