Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT113 539-219-40 hành trình 1200mm
Mô tả sản phẩm
Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT113 mã 539-219-40 là giải pháp phản hồi vị trí chính xác cao dành cho máy CNC, máy mài, máy phay và các thiết bị đo lường công nghiệp yêu cầu không gian lắp đặt nhỏ gọn. Với hành trình hiệu dụng 1200mm và độ chính xác cấp cao (3+3L/1000) µm, sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất hiện đại.
Không gian lắp đặt tối thiểu
Thiết kế thân mỏng, tối ưu cho các ứng dụng bị giới hạn không gian lắp đặt trên máy móc công nghiệp và bàn đo.
Tín hiệu sin 2 pha chính xác
Xuất tín hiệu dạng sin hai pha lệch nhau 90°, chu kỳ tín hiệu 20 µm, cho phép nội suy phân giải cao và xác định chiều dịch chuyển chính xác.
Thang thủy tinh độ giãn nở thấp
Thanh đo bằng kính với hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K, đảm bảo ổn định phép đo trong điều kiện nhiệt độ biến động của xưởng sản xuất.
Cáp tín hiệu bọc giáp inox
Cáp inox bọc giáp chống nhiễu điện từ và chịu môi trường công nghiệp khắc nghiệt, kết nối trực tiếp với bộ đếm DRO.
Ứng dụng thực tế trong sản xuất
Thước đo dài tuyến tính AT113 được sử dụng rộng rãi trên các trục máy phay CNC, máy tiện, máy mài phẳng và hệ thống đo tọa độ bán tự động. Hệ thống phản hồi vị trí giúp loại bỏ sai số tích lũy do khe hở trục vít, nâng cao độ lặp lại và độ chính xác gia công tổng thể.
Tích hợp với bộ đếm DRO
Sản phẩm xuất tín hiệu sin tương thích với đa số bộ đếm DRO và card điều khiển chuyển động tiêu chuẩn trên thị trường. Cáp tín hiệu dài 5m sẵn sàng lắp đặt mà không cần phụ kiện thêm trong hầu hết cấu hình máy.
Điểm chuẩn tham chiếu cách đều 50mm
Thang thủy tinh AT113 không mã hóa vị trí zero tuyệt đối, sử dụng các điểm chuẩn phân bố cách nhau 50mm trên toàn hành trình, giúp tái lập điểm gốc nhanh chóng sau khi mất nguồn hoặc khởi động lại hệ thống.
- Độ chính xác cấp cao: (3+3L/1000) µm trên toàn hành trình 1200mm
- Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min — phù hợp máy cao tốc
- Bảo vệ bụi và nước IP53 — thích hợp môi trường xưởng gia công cơ khí
- Chu kỳ tín hiệu 20 µm cho phép nội suy phân giải dưới micromet
- Cáp bọc giáp inox 5m chống nhiễu EMI trong môi trường máy CNC
- Khối lượng 2 kg, dễ dàng lắp đặt và căn chỉnh trên máy
Tư vấn lựa chọn thước đo dài tuyến tính Mitutoyo phù hợp
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT113-1200F |
| Mã sản phẩm | 539-219-40 |
| Độ chính xác | (3+3L/1000) µm — L là hành trình hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu ra | Tín hiệu sin hai pha lệch nhau 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm chuẩn tham chiếu | Cách nhau 50 mm |
| Loại thang đo | Thủy tinh — không mã hóa zero tuyệt đối |
| Hệ số giãn nở nhiệt | (8 ± 1)×10⁻⁶/K |
| Cấp bảo vệ | IP53 |
| Hành trình hiệu dụng | 1200 mm |
| Chiều dài cáp tín hiệu | 5 m (cáp bọc giáp inox) |
| Khối lượng | 2 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo dài tuyến tính AT113 539-219-40 có thể kết nối với bộ đếm DRO nào?
Cấp bảo vệ IP53 của AT113 có phù hợp môi trường gia công có dung dịch làm mát không?
Tại sao AT113 không mã hóa zero tuyệt đối và điều này ảnh hưởng thế nào đến vận hành?
Hệ số giãn nở nhiệt (8 ± 1)×10⁻⁶/K ảnh hưởng thế nào đến độ chính xác đo lường?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chuẩn thước AT113 tại nhà máy không?
Galaxy
