Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT103 539-148-30 (4500mm)
Mô tả sản phẩm
Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT103 mã 539-148-30 là giải pháp đo vị trí tuyến tính chính xác cao dành cho máy công cụ và hệ thống DRO trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với phạm vi đo hiệu dụng 4500mm, sản phẩm đáp ứng yêu cầu đo lường trên các máy lớn, đường dẫn dài và các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.
Kết cấu bền vững
Thiết kế chắc chắn, chịu rung động tốt, cấp bảo vệ IP53 áp dụng đồng đều cho cả vị trí đứng và nằm ngang, đảm bảo hoạt động ổn định trong nhiều tư thế lắp đặt.
Môi trường máy móc khắc nghiệt
Môi chắn cao su sáng tạo ngăn bụi bẩn, phoi kim loại và dung dịch làm mát xâm nhập vào thước, kéo dài tuổi thọ và duy trì độ chính xác lâu dài.
Cáp tín hiệu bọc giáp
Cáp tín hiệu bọc giáp dài 10m kết nối thước với bộ đếm DRO, chịu được môi trường có nhiễu điện từ và va chạm cơ học trong phân xưởng sản xuất.
Linh hoạt đầu ra cáp
Cổng ra cáp tín hiệu có thể bố trí về một trong hai phía của con trượt, cho phép kết nối linh hoạt theo hướng phù hợp với bố cục máy thực tế.
Tín hiệu đầu ra và hiệu suất đo lường
Thước AT103 539-148-30 xuất tín hiệu sin hai pha lệch nhau 90° với chu kỳ tín hiệu 20 µm, cho phép bộ đếm DRO hoặc hệ thống điều khiển CNC nội suy để đạt độ phân giải cao hơn. Tốc độ di chuyển tối đa đạt 50 m/phút, phù hợp với các ứng dụng gia công tốc độ cao. Điểm chuẩn gốc (reference point) được bố trí mỗi 50mm dọc theo chiều dài thước, hỗ trợ thiết lập lại vị trí nhanh chóng và chính xác.
Độ chính xác theo phạm vi đo
Đối với phạm vi 100 đến 3000mm, độ chính xác đạt (5+5L/1000) µm. Từ 3250 đến 6000mm, độ chính xác là (5+8L/1000) µm, trong đó L là chiều dài hiệu dụng tính bằng mm. Công thức này đảm bảo tính minh bạch và có thể kiểm chứng theo tiêu chuẩn đo lường quốc tế.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
Thước đo dài tuyến tính AT103 539-148-30 được sử dụng phổ biến trên máy tiện CNC cỡ lớn, máy phay giường, máy mài phẳng có hành trình dài, và các hệ thống định vị tự động trong dây chuyền sản xuất yêu cầu phản hồi vị trí chính xác liên tục.
- Phạm vi đo hiệu dụng: 4500mm
- Độ chính xác: (5+5L/1000) µm với L từ 100–3000mm
- Tín hiệu sin 2 pha lệch 90°, chu kỳ 20 µm
- Cấp bảo vệ IP53 — chống bụi và nước bắn tóe
- Tốc độ di chuyển tối đa 50 m/phút
- Điểm chuẩn gốc cách nhau 50mm
- Cáp bọc giáp dài 10m, cổng ra cáp 2 chiều linh hoạt
- Khối lượng: 13,8 kg
Tư vấn và báo giá Mitutoyo AT103 539-148-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT103-4500 |
| Độ chính xác (100–3000 mm) | (5+5L/1000) µm, L = chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Độ chính xác (3250–6000 mm) | (5+8L/1000) µm, L = chiều dài hiệu dụng (mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Tín hiệu sin 2 pha lệch nhau 90° |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 50 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm chuẩn gốc | Mỗi 50 mm |
| Cấp bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 10 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 4500 mm |
| Khối lượng | 13,8 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo dài tuyến tính AT103 539-148-30 phù hợp với loại máy nào?
Cấp bảo vệ IP53 của AT103 có ý nghĩa gì trong môi trường phân xưởng?
Tín hiệu sin 2 pha lệch 90° của AT103 được kết nối với thiết bị nào?
Công thức độ chính xác (5+5L/1000) µm được hiểu như thế nào?
Có thể thay đổi hướng ra của cáp tín hiệu trên AT103 539-148-30 không?
Galaxy
