Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT103 539-139-30 (Effective Length 2500 mm)
Mô tả sản phẩm
Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT103 mã 539-139-30 là giải pháp phản hồi vị trí độ chính xác cao cho máy công cụ và hệ thống DRO trong môi trường sản xuất công nghiệp. Với dải đo hiệu dụng 2500 mm, cấu trúc bền vững và mức bảo vệ IP53, thiết bị đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục ngay cả trong môi trường xưởng khắc nghiệt.
Cấu trúc bền vững, chống rung tốt
Thiết kế chắc chắn với khả năng chống rung cao; mức bảo vệ IP53 đồng nhất cả khi lắp đứng lẫn lắp ngang, phù hợp đa dạng cấu hình máy.
Môi trường làm kín bằng gioăng cao su sáng tạo
Gioăng cao su đàn hồi ngăn bụi bẩn, phoi và dung dịch gia công xâm nhập vào ray đo trong suốt quá trình vận hành tại xưởng cơ khí.
Cáp tín hiệu bọc giáp chuyên dụng
Cáp tín hiệu bọc giáp dài 7 m kết nối thước với bộ đếm DRO, đảm bảo truyền tín hiệu ổn định và an toàn trong môi trường nhiễu điện từ cao.
Đầu ra cáp linh hoạt hai chiều
Đầu ra cáp tín hiệu có thể bố trí về phía trái hoặc phải của con trượt, giúp dễ dàng đi cáp theo bất kỳ hướng nào phù hợp với bố cục máy.
Thông số tín hiệu và độ chính xác
Thước AT103 539-139-30 xuất tín hiệu hình sin hai kênh lệch pha 90°, chu kỳ tín hiệu 20 µm, với điểm chuẩn mỗi 50 mm. Độ chính xác đạt (5+5L/1000) µm trong dải 100–3000 mm và (5+8L/1000) µm trong dải 3250–6000 mm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt nhất.
Tích hợp hệ thống DRO và máy CNC
Thiết bị tương thích với các bộ đếm DRO phổ biến và hệ thống điều khiển máy CNC thông qua tín hiệu sin/cos chuẩn. Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min đảm bảo không mất tín hiệu trong các chu kỳ gia công nhanh.
Ứng dụng điển hình trong sản xuất
Phản hồi vị trí trục cho máy phay CNC, máy mài, máy bào; giám sát hành trình bàn máy độ chính xác cao; tích hợp hệ thống đo lường trong dây chuyền lắp ráp tự động.
- Dải đo hiệu dụng 2500 mm, phù hợp máy khổ lớn
- Chu kỳ tín hiệu 20 µm — độ phân giải nội suy cao
- IP53 — chống bụi và nước bắn từ mọi hướng
- Tốc độ tối đa 120 m/min — không mất tín hiệu khi chạy nhanh
- Cáp bọc giáp 7 m — chống nhiễu môi trường xưởng
- Điểm chuẩn mỗi 50 mm — tái xác lập vị trí nhanh sau mất điện
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo AT103 539-139-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT103-2500 |
| Độ chính xác | 100–3000 mm: (5+5L/1000) µm; 3250–6000 mm: (5+8L/1000) µm (L = chiều dài hiệu dụng tính bằng mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu hình sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm chuẩn thước | Mỗi 50 mm |
| Mức bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 7 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 2500 mm |
| Khối lượng | 7,3 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo dài tuyến tính AT103 539-139-30 sử dụng loại tín hiệu đầu ra nào và tương thích với bộ đếm DRO nào?
Mức bảo vệ IP53 của AT103 có đủ cho môi trường xưởng cơ khí ướt không?
Điểm chuẩn (reference point) mỗi 50 mm trên AT103 có ý nghĩa gì trong thực tế vận hành?
Tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/min của AT103 có ảnh hưởng đến độ chính xác đo không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chuẩn thước AT103 539-139-30 không?
Galaxy
