Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT103-2800 (539-141-30)
Mô tả sản phẩm
Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT103-2800, mã 539-141-30, là giải pháp phản hồi vị trí độ chính xác cao dành cho máy công cụ và hệ thống DRO công nghiệp. Kết cấu bền vững, kháng rung tốt và mức bảo vệ IP53 giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường xưởng cơ khí.
Kết cấu bền vững, kháng rung cao
Thân thước được thiết kế chịu rung tốt, duy trì mức bảo vệ IP53 cả ở tư thế đứng và nằm ngang, đảm bảo độ ổn định trong mọi điều kiện lắp đặt.
Gioăng cao su chống bụi, chống dầu
Môi đệm cao su sáng tạo ngăn bụi, phoi và chất lỏng xâm nhập vào thân thước, phù hợp trực tiếp trong môi trường gia công kim loại.
Cáp tín hiệu bọc thép 7 m
Cáp bọc giáp kết nối thước với bộ đếm DRO, chống nhiễu điện từ và chịu va đập cơ học trong môi trường khắc nghiệt. Chiều dài 7 m đảm bảo linh hoạt trong bố trí lắp đặt.
Đầu ra cáp linh hoạt hai chiều
Đầu ra cáp tín hiệu có thể đặt ở một trong hai phía của con trượt, cho phép đấu nối linh hoạt theo yêu cầu bố trí thực tế của từng máy.
Thông số tín hiệu và độ chính xác
Thước AT103-2800 phát tín hiệu hình sin hai kênh lệch pha 90°, chu kỳ tín hiệu 20 µm, tốc độ dịch chuyển tối đa 120 m/phút. Độ chính xác đạt (5+5L/1000) µm trong phạm vi 100–3000 mm. Điểm chuẩn (reference point) được bố trí mỗi 50 mm trên toàn chiều dài hữu ích 2800 mm.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị phù hợp cho hệ thống phản hồi vị trí trục trên máy phay CNC, máy tiện, máy mài và các hệ thống đo lường tự động hóa yêu cầu độ phân giải cao và độ tin cậy vận hành liên tục.
Điểm nổi bật kỹ thuật
Chu kỳ tín hiệu 20 µm kết hợp tốc độ đo tối đa 120 m/phút cho phép tích hợp linh hoạt vào nhiều bộ điều khiển DRO và hệ thống CNC hiện hành trên thị trường.
- Phạm vi đo hiệu dụng: 2800 mm
- Độ chính xác: (5+5L/1000) µm (100–3000 mm)
- Chu kỳ tín hiệu: 20 µm, tín hiệu hình sin 2 kênh lệch pha 90°
- Tốc độ dịch chuyển tối đa: 120 m/phút
- Mức bảo vệ: IP53 — kháng bụi và bắn tóe nước
- Cáp tín hiệu bọc thép, chiều dài 7 m
- Điểm chuẩn mỗi 50 mm trên toàn chiều dài hữu ích
- Khối lượng: 7,9 kg
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 539-141-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AT103-2800 |
| Độ chính xác (100–3000 mm) | (5+5L/1000) µm (L = phạm vi hiệu dụng, mm) |
| Độ chính xác (3250–6000 mm) | (5+8L/1000) µm (L = phạm vi hiệu dụng, mm) |
| Dạng tín hiệu đầu ra | Hai tín hiệu hình sin lệch pha 90° |
| Tốc độ dịch chuyển tối đa | 120 m/min |
| Chu kỳ tín hiệu | 20 µm |
| Điểm chuẩn (Reference Point) | Mỗi 50 mm |
| Mức bảo vệ bụi/nước | IP53 |
| Chiều dài cáp | 7 m |
| Chiều dài hiệu dụng | 2800 mm |
| Khối lượng | 7,9 kg |
Câu hỏi thường gặp
Thước đo dài tuyến tính Mitutoyo AT103-2800 (539-141-30) phù hợp với loại máy nào?
Mức bảo vệ IP53 của thước 539-141-30 có ý nghĩa gì trong môi trường xưởng cơ khí?
Cáp tín hiệu bọc thép của thước AT103-2800 kết nối với thiết bị nào?
Chu kỳ tín hiệu 20 µm của thước 539-141-30 ảnh hưởng thế nào đến độ phân giải hệ thống?
Làm thế nào để đặt mua thước đo dài tuyến tính Mitutoyo 539-141-30 tại Việt Nam?
Galaxy
