Panme Đo Trong 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 511-836 (10–16 inch)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-836 là dòng thiết bị đo lỗ cơ khí chuyên dụng với phạm vi đo 10–16 inch, được thiết kế để đo trực tiếp mà không cần thay đổi đe phụ liên tục. Sản phẩm phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong nhà máy sản xuất yêu cầu độ chính xác cao trên các chi tiết lỗ lớn.
Hành Trình Đầu Đo Dài
Hành trình đầu đo 0,063 inch giúp bao phủ dải đo rộng trong một lần thiết lập, nâng cao hiệu quả đo lường và độ chính xác tổng thể.
Đầu Đo Hợp Kim Cứng
Các điểm tiếp xúc làm từ carbide (áp dụng cho phạm vi đo >18 mm) mang lại độ bền cao và khả năng chống mài mòn vượt trội trong môi trường sản xuất liên tục.
Tay Cầm Lớn Chống Nhiệt
Thiết kế tay cầm kích thước lớn giảm truyền nhiệt từ người dùng sang thiết bị tới 50%, đảm bảo kết quả đo ổn định và nhất quán.
Bộ Đe Phụ Mở Rộng Phạm Vi
Đi kèm 3 đe phụ (1 inch, 2 inch, 2 inch) giúp mở rộng phạm vi đo linh hoạt mà không cần trang bị thêm dụng cụ phụ trợ.
Thiết Kế Tối Ưu Cho Môi Trường Sản Xuất Công Nghiệp
Mitutoyo 511-836 sử dụng cơ chế đo cơ khí (Analog) với hệ đo inch, cho phép người dùng đọc kết quả trực tiếp trên thang chia mà không phụ thuộc vào nguồn điện. Lực đo kiểm soát ≤6 N giúp bảo vệ bề mặt chi tiết và đảm bảo độ lặp lại 0,00002 inch trong suốt quá trình sử dụng.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Thiết bị này phù hợp kiểm tra đường kính lỗ lớn trên các chi tiết cơ khí, xilanh, hộp số và các bộ phận đúc trong ngành ô tô, hàng không và chế tạo máy. Chiều sâu đo tối đa 10 inch cho phép tiếp cận các lỗ có độ sâu lớn mà nhiều dụng cụ thông thường không đáp ứng được.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Mitutoyo 511-836 được cung cấp trong hộp đựng chuyên dụng bao gồm 3 đe phụ và 2 cờ lê (mã 200154), sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng.
- Phạm vi đo rộng 10–16 inch với hỗ trợ đe phụ linh hoạt
- Độ chính xác 0,00008 inch, độ lặp lại 0,00002 inch
- Đầu đo carbide độ bền cao, chống mài mòn
- Tay cầm lớn giảm sai số nhiệt từ người dùng 50%
- Lực đo ≤6 N, bảo vệ bề mặt chi tiết đo
- Khối lượng 780 g, cân bằng tốt khi sử dụng tay
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 511-836
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 10–16 " |
| Hành trình đầu đo | 0,063 " |
| Độ chính xác | 0,00008 " |
| Độ lặp lại | 0,00002 " |
| Chiều sâu đo tối đa | 10 " |
| Lực đo | ≤6 N |
| Đe phụ (Sub-anvils) | 1 ", 2 ", 2 " |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng + 3 đe phụ + 2 cờ lê 200154 |
| Khối lượng | 780 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 511-836 đo được phạm vi bao nhiêu và có cần thay đe không?
Độ chính xác và độ lặp lại của Mitutoyo 511-836 là bao nhiêu?
Tại sao tay cầm lớn lại quan trọng trong thiết kế của Mitutoyo 511-836?
Đầu đo carbide trên Mitutoyo 511-836 có ưu điểm gì so với đầu đo thông thường?
Mitutoyo 511-836 phù hợp cho những ứng dụng công nghiệp nào?
Galaxy
