Panme Đo Trong 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 511-808 (600–800 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-808 là thiết bị đo kích thước lỗ lớn chuyên dụng với phạm vi đo 600–800 mm, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra chi tiết cơ khí cỡ lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Độ Chính Xác Vượt Trội
Hành trình đầu đo dài 1,6 mm giúp đạt độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy trong môi trường QC/QA.
Đầu Đo Carbide Bền Bỉ
Đối với phạm vi đo trên 18 mm, đầu đo được làm từ hợp kim carbide, tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong điều kiện sử dụng liên tục.
Tay Cầm Cách Nhiệt
Thiết kế tay cầm lớn giúp giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người dùng sang thiết bị, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt trong quá trình đo.
Phạm Vi Đo Linh Hoạt
Kèm theo 2 sub-anvil 50 mm và 100 mm, mở rộng phạm vi ứng dụng mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị, tối ưu chi phí đầu tư.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA, phòng kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, đóng tàu và các ngành công nghiệp nặng có yêu cầu đo kiểm lỗ hoặc đường kính trong của chi tiết cỡ lớn với độ chính xác cao. Chiều sâu đo tối đa 250 mm cho phép tiếp cận các chi tiết sâu mà các thiết bị thông thường không thể đo được.
Thông Số Kỹ Thuật Nổi Bật
Panme đo trong 511-808 sử dụng cơ chế cơ khí (Analog), hệ mét, với lực đo ≤6 N đảm bảo không biến dạng bề mặt đo. Khối lượng thiết bị 1.500 g, được đóng gói trong hộp kèm 2 sub-anvil và 2 cờ lê chuyên dụng 200154.
Lý Do Kỹ Sư Chọn Mitutoyo 511-808
Sự kết hợp giữa phạm vi đo rộng 600–800 mm, đầu đo carbide chống mài mòn và thiết kế cách nhiệt giúp thiết bị này đáp ứng các tiêu chuẩn đo lường khắt khe nhất trong môi trường sản xuất công nghiệp hiện đại.
- Phạm vi đo 600–800 mm, mở rộng bằng sub-anvil 50 mm và 100 mm
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm
- Đầu đo carbide bền bỉ, chống mài mòn cao
- Tay cầm cách nhiệt, giảm 50% nhiệt truyền từ người dùng
- Chiều sâu đo tối đa 250 mm
- Giao hàng kèm hộp đựng, 2 sub-anvil và 2 cờ lê 200154
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 511-808
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 600–800 mm |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 250 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Sub-anvil đi kèm | 50 mm, 100 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, 2 sub-anvil, 2 cờ lê 200154 |
| Khối lượng | 1500 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 511-808 đo được phạm vi bao nhiêu và có thể mở rộng không?
Độ chính xác của panme đo trong 511-808 có đáp ứng tiêu chuẩn QC công nghiệp không?
Tại sao thiết kế tay cầm lớn lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Đầu đo carbide trên Mitutoyo 511-808 có ưu điểm gì so với đầu đo thông thường?
Thiết bị Mitutoyo 511-808 được bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào tại Việt Nam?
Galaxy
