Panme Đo Trong 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 511-807 (400–600 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-807 là thiết bị đo lỗ cơ khí chuyên nghiệp với phạm vi đo 400–600 mm, được thiết kế để thực hiện phép đo chính xác mà không cần thay thế đe phụ liên tục. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước lỗ lớn trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Độ Chính Xác Vượt Trội
Hành trình đầu đo dài 1,6 mm giúp đạt độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm, đảm bảo kết quả đo ổn định trong các chu kỳ kiểm tra liên tục.
Đầu Đo Carbide Độ Bền Cao
Các điểm tiếp xúc được làm từ vật liệu carbide (áp dụng cho phạm vi >18 mm), tăng khả năng chống mài mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị đáng kể.
Thiết Kế Tay Cầm Lớn
Tay cầm kích thước lớn giúp giảm truyền nhiệt từ tay người vận hành xuống 50%, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt, đảm bảo độ tin cậy của phép đo.
Đe Phụ Mở Rộng Phạm Vi Đo
Đi kèm 2 đe phụ 50 mm và 100 mm, mở rộng linh hoạt phạm vi đo trong một thiết bị duy nhất mà không cần đầu tư thêm dụng cụ khác.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Thiết bị 511-807 phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, chế tạo máy, và gia công chi tiết lớn. Phạm vi đo 400–600 mm đáp ứng kiểm tra lỗ trục, xi lanh, và các hốc kích thước lớn với chiều sâu đo lên đến 250 mm.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Đáng Tin Cậy
Lực đo tối đa ≤6 N giúp bảo vệ bề mặt chi tiết trong quá trình đo. Thiết bị được đóng gói đầy đủ trong hộp bao gồm 2 đe phụ và 2 cờ lê chuyên dụng 200154, sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Lý Do Kỹ Sư QC Chọn Mitutoyo 511-807
Sự kết hợp giữa phạm vi đo rộng, đầu đo carbide chống mài mòn, và thiết kế giảm nhiệt tay cầm làm cho 511-807 trở thành lựa chọn tối ưu cho các phép đo lỗ lớn đòi hỏi độ chính xác nhất quán trong môi trường sản xuất công nghiệp.
- Phạm vi đo rộng 400–600 mm với đe phụ 50 mm và 100 mm
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm
- Đầu đo carbide chống mài mòn độ bền cao
- Tay cầm lớn giảm truyền nhiệt 50%
- Chiều sâu đo lên đến 250 mm
- Giao hàng trọn bộ gồm đe phụ và cờ lê chuyên dụng
Yêu Cầu Báo Giá Mitutoyo 511-807
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 400–600 mm |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 250 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Đe phụ | 50 mm, 100 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, 2 đe phụ, 2 cờ lê 200154 |
| Khối lượng | 1100 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-807 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-807 là bao nhiêu?
Vì sao đầu đo carbide quan trọng trong panme đo trong 511-807?
Mitutoyo 511-807 được giao kèm những phụ kiện nào?
Thiết bị 511-807 phù hợp cho ứng dụng nào trong nhà máy?
Galaxy
