Panme Đo Trong 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 511-806 (250–400 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-806 là dòng thiết bị đo lỗ cơ khí (analog) chuyên dụng, phủ phạm vi đo rộng từ 250 đến 400 mm với độ chính xác 2 µm. Thiết kế không cần thay đổi đe đo truyền thống, thay vào đó sử dụng hệ thống đe phụ (sub-anvil) linh hoạt, giúp rút ngắn thời gian thiết lập và tăng hiệu suất kiểm tra trong môi trường sản xuất B2B.
Hành Trình Đầu Đo Dài
Hành trình đầu đo lên đến 1,6 mm giúp bù dung sai lắp đặt và đảm bảo độ lặp lại 0,5 µm ngay cả khi bề mặt lỗ không đồng đều.
Đầu Đo Hợp Kim Carbide
Với phạm vi đo trên 18 mm, đầu đo được làm từ hợp kim carbide, chịu mài mòn vượt trội, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường sản xuất liên tục.
Tay Cầm Lớn Giảm Truyền Nhiệt
Thiết kế tay cầm lớn giảm 50% lượng nhiệt truyền từ tay người dùng sang dụng cụ, hạn chế sai số nhiệt độ trong quá trình đo.
Hệ Thống Đe Phụ Linh Hoạt
Bộ 3 đe phụ kích thước 25 mm, 50 mm, 50 mm cho phép mở rộng phạm vi đo nhanh chóng mà không cần thay đổi toàn bộ dụng cụ.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng Công Nghiệp
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí chính xác, gia công khuôn mẫu, chế tạo máy và các ngành yêu cầu đo kiểm lỗ lớn với dung sai chặt chẽ. Chiều sâu đo 250 mm cho phép kiểm tra các chi tiết trục, lỗ sâu hoặc xy lanh thủy lực trong điều kiện sản xuất thực tế.
Độ Chính Xác Và Độ Lặp Lại Cao
Độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm đáp ứng tiêu chuẩn đo lường công nghiệp khắt khe, phù hợp cho hệ thống SPC (Statistical Process Control) và kiểm tra dung sai IT6–IT7 theo tiêu chuẩn ISO.
Bộ Sản Phẩm Đầy Đủ Khi Xuất Xưởng
Mitutoyo 511-806 được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, 3 đe phụ (25 mm, 50 mm, 50 mm) và 2 cờ lê chuyên dụng mã 200154, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 250–400 mm, chiều sâu đo 250 mm
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm
- Lực đo ≤ 6 N, bảo vệ bề mặt chi tiết
- Đầu đo hợp kim carbide (phạm vi > 18 mm) — độ bền cao
- Giảm 50% nhiệt truyền từ tay người dùng
- Kèm 3 đe phụ và 2 cờ lê — dùng được ngay
- Khối lượng 780 g — cân bằng tốt khi cầm tay
Báo Giá Panme Đo Trong Mitutoyo 511-806
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 250–400 mm |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 250 mm |
| Lực đo | ≤ 6 N |
| Đe phụ (Sub-anvils) | 25 mm, 50 mm, 50 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, 3 đe phụ, 2 cờ lê mã 200154 |
| Khối lượng | 780 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 511-806 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-806 có đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt không?
Đầu đo của 511-806 được làm từ vật liệu gì và có bền không?
Tại sao tay cầm lớn của 511-806 lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Mitutoyo 511-806 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
