Panme Đo Trong 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 511-805 (150–250 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-805 là thiết bị đo lỗ chuyên dụng với phạm vi đo 150–250 mm, được thiết kế để đo trực tiếp mà không cần thay thế đe — giúp tiết kiệm thời gian thiết lập và giảm sai số trong quá trình đo kiểm.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 1,6 mm giúp dễ dàng tiếp cận bề mặt lỗ và duy trì độ chính xác ổn định trong suốt quá trình đo.
Đầu đo carbide bền cao
Với phạm vi đo trên 18 mm, đầu đo được làm từ hợp kim carbide, cho khả năng chống mài mòn vượt trội và tuổi thọ cao trong môi trường sản xuất liên tục.
Tay cầm cách nhiệt lớn
Thiết kế tay cầm cỡ lớn giảm đến 50% lượng nhiệt truyền từ tay người dùng sang thiết bị, đảm bảo kết quả đo không bị ảnh hưởng bởi giãn nở nhiệt.
Đe phụ mở rộng phạm vi đo
Bộ 4 đe phụ (10 mm, 20 mm, 20 mm, 50 mm) đi kèm giúp mở rộng linh hoạt phạm vi đo trong một thiết bị duy nhất.
Thông tin chi tiết Panme Đo Trong Mitutoyo 511-805
Thiết bị thuộc dòng panme đo trong cơ khí (Analog) của Mitutoyo, phù hợp cho các ứng dụng đo lỗ đường kính lớn trong ngành cơ khí chính xác, gia công máy móc và kiểm tra chất lượng (QC/QA). Độ sâu đo tối đa đạt 250 mm, lực đo không vượt quá 6 N, đảm bảo không gây biến dạng bề mặt đo.
Độ chính xác và độ lặp lại đạt chuẩn công nghiệp
Độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra khắt khe trong sản xuất linh kiện cơ khí và lắp ráp thiết bị công nghiệp.
- Phạm vi đo rộng 150–250 mm với đe phụ linh hoạt
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm
- Đầu đo carbide chống mài mòn cho tuổi thọ cao
- Tay cầm cách nhiệt giảm 50% ảnh hưởng nhiệt độ từ tay người dùng
- Đi kèm hộp đựng, 4 đe phụ và 2 cờ lê 301336
- Khối lượng 680 g, thiết kế cân bằng dễ cầm tay
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-805
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 150–250 mm |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Độ sâu đo tối đa | 250 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Đe phụ (Sub anvils) | 10 mm, 20 mm, 20 mm, 50 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, 4 đe phụ, 2 cờ lê 301336 |
| Khối lượng | 680 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 511-805 đo được phạm vi nào và có thể mở rộng thêm không?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-805 có đáp ứng yêu cầu QC công nghiệp không?
Đầu đo của Mitutoyo 511-805 được làm từ vật liệu gì và có bền không?
Tại sao Mitutoyo 511-805 có tay cầm lớn và điều đó ảnh hưởng gì đến kết quả đo?
Mitutoyo 511-805 có phù hợp để đo lỗ sâu không?
Galaxy
