Panme Đo Trong 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 511-804 (100-160 mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo trong 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-804 là dụng cụ đo lỗ chuyên dụng với phạm vi đo 100–160 mm, thiết kế không cần thay đe xen kẽ, phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và tốc độ đo nhanh.
Độ chính xác vượt trội
Độ chính xác đạt 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm, đảm bảo kết quả đo ổn định và đáng tin cậy trong kiểm tra chất lượng liên tục.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 1,6 mm giúp mở rộng khả năng tiếp cận bề mặt đo, giảm sai số do điều chỉnh vị trí dụng cụ.
Đầu đo carbide bền bỉ
Đầu đo làm từ hợp kim carbide (áp dụng cho phạm vi đo trên 18 mm), tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong sử dụng lâu dài.
Tay cầm cách nhiệt lớn
Thiết kế tay cầm lớn giảm truyền nhiệt từ tay người dùng tới dụng cụ lên đến 50%, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Panme đo trong 511-804 được sử dụng để kiểm tra đường kính lỗ, lỗ gia công CNC, lỗ xi lanh và các chi tiết trụ tròn trong ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, ô tô và thiết bị công nghiệp. Phạm vi đo rộng 100–160 mm được mở rộng linh hoạt thông qua 3 đe phụ (10 mm, 20 mm, 20 mm) đi kèm theo bộ.
Thiết kế phù hợp môi trường sản xuất
Kiểu hiển thị cơ khí (Analog) với vạch chia rõ ràng, không phụ thuộc pin, phù hợp cho các vị trí kiểm tra tại xưởng sản xuất. Chiều sâu đo tối đa 150 mm, lực đo ≤5 N đảm bảo không gây biến dạng chi tiết trong quá trình đo.
Bộ sản phẩm đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Panme đo trong Mitutoyo 511-804 được giao trong hộp đựng chuyên dụng, kèm 3 đe phụ và 2 cờ lê 301336, giúp người dùng sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
- Phạm vi đo 100–160 mm, mở rộng linh hoạt qua đe phụ
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm
- Đầu đo carbide chống mài mòn cao
- Tay cầm lớn giảm ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo
- Hiển thị cơ khí (Analog), không cần pin
- Chiều sâu đo 150 mm, lực đo ≤5 N
- Kèm 3 đe phụ và 2 cờ lê trong hộp đựng
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-804
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đơn vị | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 100–160 mm |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 150 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Đe phụ (Sub-anvils) | 10 mm, 20 mm, 20 mm |
| Bộ giao hàng | Hộp kèm 3 đe phụ, 2 cờ lê 301336 |
| Khối lượng | 310 g |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo trong Mitutoyo 511-804 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-804 là bao nhiêu?
Đầu đo của 511-804 được làm từ vật liệu gì?
Tại sao thiết kế tay cầm lớn lại quan trọng đối với panme đo trong?
Mitutoyo 511-804 có kèm phụ kiện gì khi mua?
Galaxy
