Panme Đo Sâu Thay Thế Cần Đo Mitutoyo 129-129
Mô tả sản phẩm
Panme đo sâu Mitutoyo 129-129 là dòng panme đo sâu loại cần đo thay thế (interchangeable rod), cho phép đo nhiều dải kích thước khác nhau chỉ với một thân panme. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Mitutoyo Nhật Bản, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Cần đo thay thế ∅4 mm
Các cần đo đường kính ∅4 mm với bề mặt đo được mài lapping chính xác, cho phép mở rộng phạm vi đo linh hoạt mà không cần thêm thiết bị.
Cơ cấu ratchet stop
Núm xoay ratchet stop đảm bảo lực đo ổn định trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do lực tay người đo, tăng độ lặp lại kết quả.
Khóa cần đo
Cơ cấu khóa cần đo giúp cố định vị trí đo sau khi tiếp xúc, thuận tiện khi cần đọc trị số hoặc chuyển dụng cụ ra khỏi chi tiết.
Bề mặt đo gia công cao cấp
Mặt đo được tôi cứng, mài chính xác và đánh bóng micro-lap, đảm bảo tiếp xúc đều, giảm mài mòn và duy trì độ chính xác lâu dài.
Ứng dụng trong kiểm tra sản xuất
Panme đo sâu 129-129 phù hợp để đo độ sâu rãnh, hốc, bậc, lỗ khoan trên các chi tiết gia công cơ khí. Phạm vi đo 0–2 inch với bộ 2 cần đo đi kèm, đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra trong xưởng cơ khí chính xác, đúc khuôn và lắp ráp.
Độ chính xác và sai số cho phép
Sai số đầu đo panme (micrometer head feed) trong phạm vi 0–25 mm là ±3 µm. Sai số điểm không của cần đo là ±4 µm (với cần 0–150 mm) và ±6 µm (với cần 0–300 mm). Độ song song giữa đế và cần đo đạt (4 + L/50) µm, trong đó L là chiều dài đo lớn nhất tính bằng mm.
Tiêu chuẩn vật liệu Mitutoyo
Thân đế và cần đo được làm từ thép dụng cụ tôi cứng, vòng núm xoay và thân thước hoàn thiện chrome mờ, chống lóa, dễ đọc số trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
- Phạm vi đo: 0–2 inch (tương đương 0–50 mm)
- Độ chia: 0,001 inch
- Bước ren đầu đo: 0,5 mm
- Lực đo: 5–10 N, kiểm soát qua ratchet stop
- Đường kính núm xoay: ∅18 mm, hoàn thiện chrome mờ
- Bộ 2 cần đo đi kèm, kèm hộp đựng và cờ lê chuyên dụng
- Khối lượng: 310 g
Tư vấn và báo giá Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-129
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Độ chia (Graduation) | 0,001" |
| Phạm vi đo (Range) | 0–2" |
| Hành trình đầu đo (Measuring span) | 25 mm |
| Bước ren đầu đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Sai số đầu đo 0–25 mm | ±3 µm |
| Sai số điểm không của cần đo 0–150 mm | ±4 µm |
| Sai số điểm không của cần đo 0–300 mm | ±6 µm |
| Độ song song đế / cần đo | (4 + L/50) µm (L = chiều dài đo lớn nhất, mm) |
| Bề mặt đo | Tôi cứng, mài chính xác, đánh bóng micro-lap |
| Vật liệu đế | Thép dụng cụ tôi cứng |
| Số cần đo đi kèm | 2 |
| Vạch chia / Núm xoay | Chrome mờ, ∅18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Kích thước đế | 4 x 0,63" |
| Khối lượng | 310 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê no. 301336, 04GAA274, cờ lê lục giác no. 202863 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo sâu Mitutoyo 129-129 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 129-129 là bao nhiêu?
Cần đo thay thế của Mitutoyo 129-129 có đặc điểm gì?
Ratchet stop trên Mitutoyo 129-129 có tác dụng gì?
Mitutoyo 129-129 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
