Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-126 – Cần Đo Thay Thế, Phạm Vi 0–3\
Mô tả sản phẩm
Panme đo sâu Mitutoyo 129-126 là dòng sản phẩm cơ khí (Analog) sử dụng hệ thống cần đo thay thế, cho phép mở rộng phạm vi đo lên đến 3" (76,2 mm) chỉ với một bộ thiết bị. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng Mitutoyo, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường nhà máy sản xuất công nghiệp.
Cần Đo Thay Thế Linh Hoạt
Bộ 3 cần đo thay thế giúp mở rộng phạm vi đo liên tục từ 0 đến 3", tiết kiệm chi phí và tối ưu không gian lưu trữ so với việc sở hữu nhiều panme riêng lẻ.
Đế Thép Cứng Độ Chính Xác Cao
Đế làm từ thép dụng cụ được tôi cứng, mài phẳng và gia công bề mặt chuẩn micro-lap, đảm bảo mặt chuẩn phẳng tuyệt đối khi tiếp xúc với phôi đo.
Độ Chia 0,001" – Đọc Số Trực Tiếp
Thang chia trên núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng chrome mờ, giảm phản chiếu ánh sáng, giúp đọc giá trị nhanh và chính xác ngay cả trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Lực Đo Ổn Định
Lực đo được kiểm soát trong dải 5–10 N, đảm bảo kết quả đo nhất quán và không gây biến dạng bề mặt chi tiết mỏng hoặc vật liệu mềm.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất
Panme đo sâu 129-126 được sử dụng phổ biến trong kiểm tra kích thước chiều sâu rãnh, bậc, hốc và lỗ trên các chi tiết gia công cơ khí. Phù hợp với bộ phận QC/QA trong ngành cơ khí chính xác, khuôn mẫu, ô tô và điện tử.
Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Đáng Tin Cậy
Sai số điểm zero của cần đo được kiểm soát ở mức ±4 µm (cho dải 0–150 mm) và ±6 µm (cho dải 0–300 mm). Độ song song giữa đế và cần đo đạt công thức (4 + L/50) µm, trong đó L là chiều dài đo lớn nhất tính bằng mm — đây là tiêu chuẩn kỹ thuật minh bạch và kiểm chứng được.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm Hoàn Chỉnh
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê số 301336, dụng cụ 04GAA274 và lục giác số 202863 — đủ điều kiện sử dụng và hiệu chuẩn ngay khi nhận hàng, không cần mua thêm phụ kiện.
- Hệ đo: Inch – Độ chia 0,001"
- Phạm vi đo: 0–3" với 3 cần đo thay thế
- Sai số đầu đo: ±3 µm (đầu đo Micrometer Head, 0–25 mm)
- Bề mặt đo: Tôi cứng, mài chính xác, gia công micro-lap
- Khối lượng nhẹ: 280 g, thuận tiện sử dụng lâu dài
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn công nghiệp toàn cầu
Báo Giá Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-126
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Độ chia (Graduations) | 0,001" |
| Phạm vi đo (Measuring Range) | 0–3" |
| Bước đo mỗi cần | 25 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Sai số đầu đo Micrometer Head (0–25 mm) | ±3 µm |
| Sai số điểm zero của cần đo (0–150 mm) | ±4 µm |
| Sai số điểm zero của cần đo (0–300 mm) | ±6 µm |
| Độ song song đế/cần đo | (4 + L/50) µm – L: chiều dài đo lớn nhất (mm) |
| Bề mặt đo (Measuring face) | Tôi cứng, mài chính xác, gia công micro-lap |
| Vật liệu đế (Base) | Thép dụng cụ tôi cứng |
| Số lượng cần đo | 3 |
| Thang chia (Scale) | Núm xoay và thân thước chrome mờ, ∅18 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 5–10 N |
| Kích thước đế | 2,5 x 0,63" |
| Khối lượng | 280 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê 301336, dụng cụ 04GAA274, lục giác 202863 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo sâu Mitutoyo 129-126 có phạm vi đo tối đa là bao nhiêu?
Độ chính xác của Panme đo sâu 129-126 là bao nhiêu?
Panme đo sâu 129-126 dùng hệ đo Inch hay Metric?
Vật liệu đế của Panme đo sâu Mitutoyo 129-126 là gì, có đảm bảo độ phẳng chuẩn không?
Sản phẩm Mitutoyo 129-126 mua tại MAZAKO có bao gồm phụ kiện và hộp đựng không?
Galaxy
