Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-116 – Cơ Khí, Phạm Vi 0-150mm, 6 Cần Đo
Mô tả sản phẩm
Panme đo sâu Mitutoyo 129-116 là dòng panme đo sâu cơ khí chuyên nghiệp sử dụng hệ thống cần đo thay thế (interchangeable rods), cho phép mở rộng phạm vi đo lên đến 150mm chỉ với một bộ thiết bị. Phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành sản xuất cơ khí chính xác.
Hệ thống cần đo thay thế
Bộ 6 cần đo thay thế cho phép đo linh hoạt trên phạm vi 0–150mm mà không cần nhiều dụng cụ riêng biệt, tiết kiệm chi phí đầu tư.
Đế thép cứng hóa nhiệt
Đế thước làm từ thép dụng cụ (tool steel) đã qua tôi cứng và mài phẳng, bề mặt chuẩn micro-lapped đạt độ phẳng 2 µm, đảm bảo tiếp xúc ổn định khi đo.
Độ chính xác cao
Sai số đầu đo micrometer trong phạm vi 0–25mm: ±3 µm; sai số điểm zero của cần đo: ±4 µm; độ song song đế/cần đo: 7 µm.
Kết cấu bền, thang chia rõ ràng
Núm xoay và ống thước hoàn thiện satin chrome, đường kính 18mm, bước vít đầu đo 0,5mm, lực đo 5–10 N, phù hợp sử dụng lâu dài trong điều kiện nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Panme đo sâu 129-116 được ứng dụng để đo độ sâu rãnh, bậc thang, hốc gia công trên chi tiết kim loại và nhựa kỹ thuật. Với đế rộng 101,6x16mm và 6 cần đo đi kèm, thiết bị đáp ứng đa dạng yêu cầu kiểm tra kích thước trong quy trình kiểm soát chất lượng sản xuất.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản, các sản phẩm panme đo sâu dòng 129 được chế tác theo tiêu chuẩn JIS và ISO, đảm bảo độ lặp lại và độ tái lập cao phục vụ hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê số 301336, phụ kiện 04GAA274 và lục giác số 202863 – sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm dụng cụ phụ trợ.
- Phạm vi đo 0–150mm với 6 cần đo thay thế, mỗi bước đo 25mm
- Độ chia 0,01mm – đọc số trực tiếp trên thang cơ khí
- Đế và mặt đo được tôi cứng, mài tinh và đánh bóng micro-lapped
- Khối lượng 410g – cân bằng tốt, thuận tay khi thao tác liên tục
- Phù hợp tiêu chuẩn kiểm tra QC/QA trong sản xuất cơ khí chính xác
Tư Vấn & Báo Giá Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-116
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đơn vị | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 0–150 mm |
| Độ chia (Graduations) | 0,01 mm |
| Bước đo mỗi cần | 25 mm |
| Bước vít đầu đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Sai số đầu đo (0–25 mm) | ±3 µm |
| Sai số điểm zero của cần đo | ±4 µm |
| Độ phẳng đế (Flatness base) | 2 µm |
| Độ phẳng cần đo (Flatness rod) | 0,3 µm |
| Độ song song đế/cần đo | 7 µm |
| Mặt đo (Measuring face) | Tôi cứng, mài chính xác, micro-lap finish |
| Vật liệu đế | Thép dụng cụ tôi cứng (Hardened tool steel) |
| Số lượng cần đo | 6 cần |
| Thang chia (Scale) | Núm xoay và ống thước satin chrome, ∅18 mm |
| Lực đo (Measuring force) | 5–10 N |
| Kích thước đế | 101,6 x 16 mm |
| Khối lượng | 410 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê 301336, phụ kiện 04GAA274, lục giác 202863 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo sâu Mitutoyo 129-116 đo được tối đa bao nhiêu mm?
Độ chính xác của panme đo sâu 129-116 là bao nhiêu?
Panme đo sâu 129-116 có phù hợp cho môi trường sản xuất công nghiệp không?
Sản phẩm 129-116 giao kèm những phụ kiện gì?
Làm thế nào để đặt mua panme đo sâu Mitutoyo 129-116 tại MAZAKO?
Galaxy
