Panme đo sâu kỹ thuật số Mitutoyo 329-351-30 (0-12\
Mô tả sản phẩm
Panme đo sâu kỹ thuật số Mitutoyo 329-351-30 là dòng panme đo sâu sử dụng đầu đo thay thế ∅4mm, cho phép đo phạm vi rộng 0–12" (0–300mm) với độ phân giải 0,0001"/0,001mm. Sản phẩm phù hợp cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy gia công cơ khí, khuôn mẫu, tự động hóa.
Đầu đo thay thế ∅4mm
Bộ 12 đầu đo ∅4mm với bề mặt được mài tinh và đánh bóng micro-lap, cho phép mở rộng phạm vi đo linh hoạt lên đến 12" mà không cần thay thiết bị.
Độ phân giải cao
Độ phân giải 0,0001" (hệ inch) hoặc 0,001mm (hệ mét), hiển thị kỹ thuật số rõ ràng, hỗ trợ chuyển đổi Inch/Metric tức thì.
Lực đo ổn định
Cơ cấu ratchet stop đảm bảo lực đo nhất quán trong khoảng 5–10 N, loại bỏ sai số do thao tác người dùng, tăng độ lặp lại trong đo hàng loạt.
Xuất dữ liệu & khóa đầu đo
Tích hợp cổng xuất dữ liệu DATA (qua cáp), chức năng HOLD giữ giá trị hiển thị và khóa đầu đo (lock function) tiện lợi cho đo kiểm SPC.
Ứng dụng trong môi trường sản xuất công nghiệp
Panme đo sâu 329-351-30 được thiết kế cho đo độ sâu rãnh, lỗ, bậc thang trên chi tiết gia công cơ khí chính xác. Đế bằng thép công cụ tôi cứng và mặt phẳng đế đạt độ phẳng 2 µm, đảm bảo tiếp xúc ổn định trên bề mặt chuẩn hoặc bàn máp.
Tính năng kỹ thuật số nâng cao
Hệ thống đo hỗ trợ chế độ ABS/INC, 2 điểm PRESET, cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn sau 20 phút không sử dụng. Tuổi thọ pin ước tính 2,4 năm với pin SR44 tiêu chuẩn.
Độ chính xác kiểm chứng từ Mitutoyo
Sai số điểm zero của đầu đo ±4 µm (0–150mm) và ±6 µm (0–300mm). Độ chính xác đầu đo trục chính ±3 µm (0–25mm, không tính sai số lượng tử hóa). Đạt tiêu chuẩn chất lượng Mitutoyo — thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản.
- Phạm vi đo rộng 0–12" nhờ bộ 12 đầu đo thay thế đi kèm
- Độ phân giải 0,0001"/0,001mm, chuyển đổi Inch/Metric
- Cơ cấu ratchet đảm bảo lực đo ổn định 5–10 N
- Xuất dữ liệu qua cáp, hỗ trợ hệ thống SPC
- Đế thép tôi cứng, độ phẳng 2 µm
- Tự động tắt nguồn, tuổi thọ pin ~2,4 năm
- Đi kèm: hộp đựng, cờ lê, lục giác, pin SR44
Tư vấn & Báo giá Panme đo sâu Mitutoyo 329-351-30
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 0–12" |
| Độ phân giải (Digital step) | 0,0001" / 0,001 mm |
| Bước tiến trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Khoảng đo mỗi lần xoay (Measuring span) | 25 mm |
| Sai số điểm zero đầu đo | ±4 µm (0–150 mm) / ±6 µm (0–300 mm) |
| Độ chính xác đầu đo trục chính (0–25 mm) | ±3 µm |
| Độ phẳng đế (Flatness base) | 2 µm |
| Độ phẳng đầu đo (Flatness rod) | 0,3 µm |
| Độ song song đế/đầu đo | (4 + L/50) µm — L = chiều dài đo lớn nhất (mm) |
| Bề mặt đo | Tôi cứng, mài chính xác, đánh bóng micro-lap |
| Vật liệu đế | Thép công cụ tôi cứng |
| Vạch chia (Scale) | Núm xoay và ống tay satin chrome, ∅18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Kích thước đế (W x T) | 4 x 0,63" |
| Số đầu đo đi kèm | 12 |
| Xuất dữ liệu (Data output) | Có (qua cáp) |
| Chức năng HOLD | Có |
| Chức năng khóa đầu đo (Lock) | Có |
| ABS / INC (INC ZERO) | Có |
| 2 x PRESET | Có |
| Cảnh báo pin yếu | Có |
| Tự động tắt nguồn | Sau 20 phút không sử dụng |
| Nguồn điện | 1 pin SR44 |
| Tuổi thọ pin | ~2,4 năm |
| Khối lượng | 790 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê no.301336, 04GAA274, lục giác no.202863, 1 pin SR44 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo sâu Mitutoyo 329-351-30 có thể đo phạm vi tối đa bao nhiêu?
Độ chính xác của panme đo sâu 329-351-30 là bao nhiêu?
Thiết bị có hỗ trợ xuất dữ liệu cho hệ thống SPC không?
Cơ cấu ratchet stop có tác dụng gì trong quá trình đo?
Pin sử dụng cho thiết bị là loại gì và tuổi thọ bao lâu?
Galaxy
