Panme Đo Sâu Cơ Khí Thay Thế Thanh Đo Mitutoyo 129-132
Mô tả sản phẩm
Panme đo sâu cơ khí Mitutoyo 129-132 sử dụng hệ thống thanh đo thay thế linh hoạt, cho phép mở rộng phạm vi đo lên đến 0–6" (0–150 mm) chỉ với một thân panme duy nhất. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và độ bền lâu dài.
Đế thép cứng mài chính xác
Đế được chế tạo từ thép dụng cụ đã tôi cứng, mài phẳng và đánh bóng micro-lapped, đảm bảo bề mặt tiếp xúc chuẩn xác và ổn định trong suốt quá trình đo.
Hệ thống thanh đo thay thế
Bộ gồm 6 thanh đo thay thế giúp bao phủ toàn bộ phạm vi đo 0–6" mà không cần thêm thiết bị. Mỗi thanh đo được gia công cứng và mài chính xác, sai số điểm zero ±4 µm (0–150 mm).
Độ chính xác đầu đo ±3 µm
Đầu đo panme có sai số hành trình ±3 µm trong khoảng 0–25 mm, đảm bảo kết quả đo lặp lại và đáng tin cậy cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng khắt khe.
Bề mặt đo micro-lapped
Bề mặt tiếp xúc được tôi cứng, mài chính xác và xử lý micro-lapped, giảm thiểu sai số do mài mòn và đảm bảo tiếp xúc đồng đều với bề mặt phôi.
Ứng dụng trong sản xuất và kiểm tra chất lượng
Panme đo sâu Mitutoyo 129-132 phù hợp cho việc đo độ sâu rãnh, lỗ bậc, hốc và các chi tiết máy có yêu cầu đo sâu chính xác. Với phạm vi đo rộng và hệ thống thanh đo thay thế, thiết bị này đặc biệt phù hợp cho các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí, chế tạo khuôn và gia công kim loại.
Thông tin kỹ thuật nổi bật
Panme vận hành theo hệ đo Inch với độ chia 0,001", bước vít đầu đo 0,5 mm, lực đo trong khoảng 5–10 N đảm bảo tiếp xúc ổn định không làm hỏng bề mặt phôi. Núm xoay và thân thước hoàn thiện bằng chrome mờ, đường kính núm xoay 18 mm, cho cảm giác thao tác chắc chắn và dễ đọc vạch chia.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng chuyên dụng, cờ lê số 301336, phụ kiện 04GAA274 và lục giác số 202863 — đảm bảo sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng, không cần mua thêm dụng cụ lắp đặt.
- Phạm vi đo 0–6" với 6 thanh đo thay thế đi kèm
- Độ chia 0,001" — phù hợp tiêu chuẩn Inch
- Đế và thanh đo tôi cứng, mài chính xác micro-lapped
- Sai số đầu đo ±3 µm, sai số zero thanh đo ±4 µm (0–150 mm)
- Lực đo 5–10 N, khối lượng 410 g
- Đi kèm hộp, cờ lê và lục giác chuyên dụng Mitutoyo
Báo giá Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-132
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Độ chia (Graduations) | 0,001" |
| Phạm vi đo (Range) | 0–6" |
| Khoảng đo đầu đo (Measuring span) | 25 mm |
| Bước vít đầu đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Sai số hành trình đầu đo (0–25 mm) | ±3 µm |
| Sai số điểm zero thanh đo | ±4 µm (0–150 mm) / ±6 µm (0–300 mm) |
| Độ song song đế / thanh đo | (4 + L/50) µm — L = chiều dài đo tối đa (mm) |
| Bề mặt đo | Tôi cứng, mài chính xác, micro-lapped |
| Vật liệu đế | Thép dụng cụ tôi cứng |
| Số lượng thanh đo | 6 |
| Hoàn thiện vạch chia | Núm xoay và thân thước chrome mờ, ∅18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Kích thước đế | 4 × 0,63" |
| Khối lượng | 410 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê 301336, 04GAA274, lục giác 202863 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo sâu Mitutoyo 129-132 có phạm vi đo bao nhiêu và cần bao nhiêu thanh đo?
Độ chính xác của Mitutoyo 129-132 đạt mức nào?
Đế của Panme 129-132 được làm từ vật liệu gì và có ưu điểm gì?
Mitutoyo 129-132 sử dụng hệ đo nào và có phù hợp với tiêu chuẩn Việt Nam không?
Sản phẩm Mitutoyo 129-132 đi kèm những phụ kiện nào khi mua?
Galaxy
