Panme Đo Sâu Cơ Khí Đầu Đo Thay Thế Mitutoyo 129-111
Mô tả sản phẩm
Panme đo sâu cơ khí Mitutoyo 129-111 sử dụng hệ thống đầu đo thay thế (interchangeable rods) cho phép mở rộng phạm vi đo lên đến 100 mm chỉ với một thân panme. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường kiểm tra QC/QA công nghiệp, đảm bảo độ chính xác ổn định theo tiêu chuẩn Mitutoyo Nhật Bản.
Đầu Đo Thay Thế Linh Hoạt
Bộ 4 đầu đo thay thế cho phép bao phủ phạm vi đo 0–100 mm theo từng bước 25 mm, tiết kiệm chi phí đầu tư so với việc mua nhiều panme riêng lẻ.
Đế Thép Tôi Cứng Độ Phẳng Cao
Đế làm từ thép dụng cụ tôi cứng, mài và nghiền tinh (micro-lapped), độ phẳng đế 1,3 µm đảm bảo tiếp xúc bề mặt tham chiếu ổn định trong mọi phép đo.
Độ Chính Xác Kiểm Chứng Được
Sai số đầu đo micrometer ±3 µm, sai số điểm zero của đầu đo ±4 µm, độ song song giữa đế và đầu đo 6 µm — đáp ứng yêu cầu kiểm tra chi tiết gia công chính xác.
Bề Mặt Đo Xử Lý Cao Cấp
Mặt đo được tôi cứng, mài chính xác và nghiền tinh (micro-lap finish). Núm xoay và thân ống được mạ chrome mờ, đường kính 18 mm, dễ đọc trong điều kiện ánh sáng nhà xưởng.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Panme đo sâu Mitutoyo 129-111 phù hợp cho các ứng dụng đo chiều sâu rãnh, bậc, lỗ bậc và các chi tiết có bề mặt tham chiếu phẳng. Thường được sử dụng trong bộ phận QC/QA của nhà máy cơ khí chính xác, khuôn mẫu, linh kiện ô tô và điện tử.
Thông Tin Giao Hàng
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, cờ lê số 301336, phụ kiện 04GAA274 và cờ lê lục giác số 202863 — đầy đủ phụ kiện để vận hành và hiệu chỉnh ngay sau khi nhận hàng.
Tại Sao Chọn Mitutoyo 129-111?
Mitutoyo là thương hiệu dẫn đầu toàn cầu về thiết bị đo lường chính xác. Model 129-111 là lựa chọn đáng tin cậy cho các kỹ sư cần độ chính xác ổn định, cấu trúc bền bỉ và khả năng mở rộng phạm vi đo mà không phát sinh thêm chi phí lớn.
- Phạm vi đo 0–100 mm với 4 đầu đo thay thế đi kèm
- Độ chia 0,01 mm — đọc kết quả trực tiếp trên vạch chia cơ khí
- Đế thép dụng cụ tôi cứng, kích thước 63,5 × 16 mm
- Bước ren trục đo (spindle pitch) 0,5 mm, lực đo 5–10 N
- Khối lượng 310 g, thiết kế cầm tay thoải mái trong ca làm việc dài
- Xuất xứ Mitutoyo Nhật Bản — bảo đảm truy xuất hiệu chuẩn
Nhận Báo Giá Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-111
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 0–100 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Bước đo mỗi đầu đo | 25 mm |
| Bước ren trục đo (Spindle pitch) | 0,5 mm |
| Sai số đầu đo micrometer (0–25 mm) | ±3 µm |
| Sai số điểm zero của đầu đo | ±4 µm |
| Độ phẳng đế (Flatness base) | 1,3 µm |
| Độ phẳng đầu đo (Flatness rod) | 0,3 µm |
| Độ song song đế/đầu đo | 6 µm |
| Bề mặt đo | Tôi cứng, mài chính xác, nghiền tinh (micro-lap finish) |
| Vật liệu đế | Thép dụng cụ tôi cứng |
| Số lượng đầu đo thay thế | 4 |
| Núm xoay và ống thước | Chrome mờ, đường kính ∅18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Kích thước đế | 63,5 × 16 mm |
| Khối lượng | 310 g |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, cờ lê 301336, phụ kiện 04GAA274, cờ lê lục giác 202863 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo sâu Mitutoyo 129-111 có thể đo tối đa bao nhiêu mm?
Làm thế nào để thay đổi đầu đo trên panme 129-111?
Độ chính xác của panme đo sâu 129-111 có đáp ứng yêu cầu QC chính xác cao không?
Đế của panme 129-111 được làm từ vật liệu gì và kích thước như thế nào?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho panme Mitutoyo 129-111 không?
Galaxy
