Panme Đo Sâu Cần Thay Thế Mitutoyo 129-112 (0-150mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo sâu Mitutoyo 129-112 là dòng thiết bị đo sâu cơ khí (kim chỉ) chuyên dụng, sử dụng hệ thống 6 cần đo thay thế để mở rộng phạm vi đo lên đến 150mm. Sản phẩm được chế tạo từ thép dụng cụ tôi cứng, bề mặt chuẩn được mài chính xác và đánh bóng micro-lap, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước khắt khe trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Phạm vi đo rộng với cần thay thế
6 cần đo thay thế cho phép mở rộng phạm vi đo từ 0 đến 150mm chỉ với một đầu đo duy nhất, tiết kiệm chi phí đầu tư thiết bị cho xưởng sản xuất.
Độ chính xác cao
Sai số đầu đo trục chính ±3µm, sai số điểm không của cần đo ±4µm, độ phẳng đế 1,3µm, độ phẳng cần đo 0,3µm — đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Vật liệu và gia công cao cấp
Đế và cần đo làm từ thép dụng cụ tôi cứng, bề mặt tiếp xúc được mài chính xác và đánh bóng micro-lap finish, đảm bảo độ bền và ổn định lâu dài trong sử dụng liên tục.
Thiết kế núm xoay tiện dụng
Núm xoay và thân thước có lớp phủ satin chrome, đường kính 18mm, bước ren trục đo 0,5mm, cho phép vận hành mượt mà và đọc số liệu nhanh chóng.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo sâu 129-112 phù hợp để đo độ sâu rãnh, lỗ bậc, hốc và các kích thước chiều sâu khác trong gia công cơ khí chính xác, kiểm tra chi tiết đúc, rèn và ép nhựa. Đây là lựa chọn tối ưu cho bộ phận QC/QA cần thiết bị đo chiều sâu đa năng, tin cậy và dễ hiệu chuẩn.
Bộ giao hàng đầy đủ
Sản phẩm được cung cấp kèm hộp đựng, cờ-lê số 301336, phụ kiện 04GAA274 và cờ-lê lục giác số 202863, sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Tại sao kỹ sư QC chọn Mitutoyo 129-112?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 80 năm kinh nghiệm. Dòng panme đo sâu 129-112 được thiết kế cho môi trường sản xuất đòi hỏi độ lặp lại cao, dễ bảo trì và có thể hiệu chuẩn định kỳ theo tiêu chuẩn ISO.
- Phạm vi đo 0-150mm với 6 cần đo thay thế tiêu chuẩn
- Độ chia 0,01mm, độ chính xác trục đo ±3µm
- Đế thép dụng cụ tôi cứng, kích thước 63,5 x 16mm
- Bề mặt đo mài chính xác và đánh bóng micro-lap
- Lực đo 5-10N, khối lượng 370g, dễ cầm và thao tác
- Đi kèm đầy đủ phụ kiện và hộp bảo quản chuyên dụng
Báo giá Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-112
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0–150 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Hành trình đo mỗi cần | 25 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Sai số đầu đo trục chính (0-25mm) | ±3 µm |
| Sai số điểm không của cần đo | ±4 µm |
| Độ phẳng đế | 1,3 µm |
| Độ phẳng cần đo | 0,3 µm |
| Độ song song đế/cần đo | 7 µm |
| Bề mặt đo | Tôi cứng, mài chính xác, đánh bóng micro-lap |
| Vật liệu đế | Thép dụng cụ tôi cứng |
| Số lượng cần đo | 6 cần |
| Núm xoay và thân thước | Satin chrome, ∅18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Kích thước đế | 63,5 x 16 mm |
| Khối lượng | 370 g |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, cờ-lê 301336, phụ kiện 04GAA274, cờ-lê lục giác 202863 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo sâu Mitutoyo 129-112 có thể đo được phạm vi tối đa bao nhiêu?
Sự khác biệt giữa panme đo sâu cơ khí và kỹ thuật số là gì?
Cách thay cần đo (interchangeable rod) trên Mitutoyo 129-112 như thế nào?
Thiết bị có cần hiệu chuẩn định kỳ không và MAZAKO có hỗ trợ dịch vụ này không?
Mitutoyo 129-112 phù hợp với ngành sản xuất nào?
Galaxy
