Panme Đo Sâu Cần Thay Thế Mitutoyo 129-110 (0-75mm)
Mô tả sản phẩm
Panme đo sâu Mitutoyo 129-110 là dòng panme đo sâu cơ khí (analog) sử dụng cần đo thay thế (interchangeable rods), cho phép mở rộng phạm vi đo lên đến 75mm chỉ với một bộ dụng cụ. Đế thép hợp kim tôi cứng, mặt chuẩn được mài và đánh bóng micro-lap, đảm bảo độ phẳng và độ song song cao — đáp ứng tiêu chuẩn đo lường khắt khe trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Cần đo thay thế linh hoạt
Bộ 3 cần đo thay thế cho phép đo từ 0 đến 75mm mà không cần thay dụng cụ, tiết kiệm thời gian và chi phí trong dây chuyền sản xuất.
Độ chính xác Mitutoyo
Sai số đầu đo ±3 µm, độ phẳng đế 1,3 µm, độ phẳng cần đo 0,3 µm — đạt tiêu chuẩn đo lường công nghiệp chính xác cao.
Đế thép hợp kim tôi cứng
Đế kích thước 63,5 x 16mm được làm từ thép hợp kim tôi cứng, mặt chuẩn mài phẳng và đánh bóng micro-lap, hạn chế mài mòn trong sử dụng lâu dài.
Thang đo cơ khí truyền thống
Núm xoay và thân thước hoàn thiện satin chrome, đường kính núm xoay 18mm, bước ren trục đo 0,5mm — dễ đọc, dễ thao tác ngay cả trong điều kiện nhà máy.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Panme đo sâu 129-110 thường được sử dụng để đo chiều sâu rãnh, bậc, lỗ mù và các chi tiết cần kiểm soát kích thước theo chiều sâu. Đây là thiết bị tiêu chuẩn trong các xưởng gia công cơ khí, bộ phận QC/QA nhà máy cơ khí, điện tử và chế tạo khuôn.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Với bước đo của đầu đo (micrometer head feed) trong khoảng 0–25mm đạt dung sai ±3 µm và độ song song giữa đế và cần đo là 6 µm, thiết bị đảm bảo khả năng lặp lại cao trong các quy trình kiểm tra hàng loạt. Lực đo được kiểm soát trong khoảng 5–10 N, tránh biến dạng bề mặt chi tiết khi đo.
Bộ giao hàng đầy đủ
Sản phẩm được giao kèm hộp đựng, chìa vặn số 301336, phụ kiện 04GAA274 và chìa lục giác số 202863 — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 0–75mm với 3 cần đo thay thế kèm theo
- Độ chia 0,01mm, độ chính xác sai số đầu đo ±3 µm
- Đế thép hợp kim 63,5 x 16mm, tôi cứng, mài phẳng micro-lap
- Lực đo kiểm soát 5–10 N, bảo vệ bề mặt chi tiết đo
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Panme Đo Sâu Mitutoyo 129-110
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 0–75 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Khoảng dịch chuyển mỗi cần đo | 25 mm |
| Bước ren trục đo | 0,5 mm |
| Sai số đầu đo (0–25 mm) | ±3 µm |
| Sai số điểm zero của cần đo | ±3 µm |
| Độ phẳng đế | 1,3 µm |
| Độ phẳng cần đo | 0,3 µm |
| Độ song song đế/cần đo | 6 µm |
| Mặt đo | Thép tôi cứng, mài chính xác, đánh bóng micro-lap |
| Vật liệu đế | Thép hợp kim tôi cứng |
| Số lượng cần đo | 3 |
| Hoàn thiện thang đo | Núm xoay và thân thước satin chrome, ∅18 mm |
| Lực đo | 5–10 N |
| Kích thước đế | 63,5 x 16 mm |
| Khối lượng | 280 g |
| Phụ kiện kèm theo | Hộp đựng, chìa vặn 301336, phụ kiện 04GAA274, chìa lục giác 202863 |
Câu hỏi thường gặp
Panme đo sâu Mitutoyo 129-110 có thể đo tối đa bao nhiêu mm?
Độ chính xác của panme đo sâu 129-110 là bao nhiêu?
Panme đo sâu 129-110 khác gì so với loại kỹ thuật số?
Có cần hiệu chuẩn panme đo sâu Mitutoyo 129-110 không?
Bộ sản phẩm 129-110 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
