Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-755 (6.5–10 inch, độ chia 0.0001\
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-755 là thiết bị đo đường kính trong (ID) kiểu cơ khí kim chỉ, phạm vi đo từ 6.5 đến 10 inch với độ chính xác 0.00008 inch. Thiết kế sử dụng đe thay thế linh hoạt giúp bao phủ dải đo rộng chỉ với một thân đồng hồ, phù hợp với môi trường kiểm soát chất lượng trong gia công cơ khí chính xác.
Đầu đo Tungsten Carbide
Đầu đo và đe được làm từ tungsten carbide, chịu mài mòn vượt trội, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sử dụng liên tục trên dây chuyền sản xuất.
Tay cầm cách nhiệt
Tay cầm lớn với cấu trúc xốp giảm truyền nhiệt từ bàn tay người dùng, hạn chế sai số nhiệt trong phép đo độ chính xác cao.
Đe thay thế linh hoạt
Bộ gồm 6 đe thay thế và 7 vòng đệm cho phép điều chỉnh phạm vi đo nhanh chóng, tối ưu hóa đầu tư thiết bị cho nhiều kích thước lỗ khác nhau.
Cần nối đo lỗ sâu
Hỗ trợ lắp thêm cần nối tùy chọn, cho phép đo đường kính trong của các lỗ sâu lên đến 10 inch mà không cần thay đổi thiết bị.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-755 được thiết kế cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy gia công cơ khí, chế tạo khuôn mẫu và lắp ráp thiết bị công nghiệp nặng. Thiết bị đặc biệt phù hợp với kiểm tra đường kính lỗ xi lanh, lỗ bạc lót và các chi tiết hình trụ lớn yêu cầu dung sai chặt.
Độ tin cậy của thương hiệu Mitutoyo
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với hơn 85 năm kinh nghiệm. Dòng đồng hồ đo lỗ 511-755 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS và ISO, đảm bảo khả năng hiệu chuẩn truy nguyên nguồn gốc và tích hợp vào hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
Bộ sản phẩm đầy đủ khi giao hàng
Mitutoyo 511-755 được cung cấp kèm thân đồng hồ đo lỗ 511-735, đồng hồ so 2923SB-10, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 6 đe thay thế và 7 vòng đệm — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi mở hộp.
- Phạm vi đo: 6.5–10 inch với hệ inch
- Độ chia: 0.0001 inch — phù hợp dung sai chặt
- Độ chính xác: 0.00008 inch, độ lặp lại: 0.00002 inch
- Lực đo nhẹ ≤6 N, hạn chế biến dạng chi tiết đo
- Chiều sâu đo tối đa: 10 inch
- Khối lượng: 850 g — cân bằng tốt khi cầm tay
Yêu cầu báo giá Mitutoyo 511-755
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 6.5–10 inch |
| Mã đồng hồ so kèm theo | 2923SB-10 |
| Hành trình đầu đo | 0.063 inch |
| Độ chia (Graduation) | 0.0001 inch |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0.00008 inch |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0.00002 inch |
| Chiều sâu đo tối đa | 10 inch |
| Lực đo | ≤6 N |
| Số lượng đe thay thế | 6 |
| Bộ giao hàng | Thân đồng hồ đo lỗ 511-735, đồng hồ so 2923SB-10, nắp bảo vệ 21DZA000, 6 đe, 7 vòng đệm, hộp đựng |
| Khối lượng | 850 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-755 đo được phạm vi nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-755 có đáp ứng dung sai chặt trong gia công chính xác không?
Đầu đo tungsten carbide có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Có thể sử dụng Mitutoyo 511-755 để đo lỗ sâu không?
Mitutoyo 511-755 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
