Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-744 (4–6.5\
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-744 là thiết bị đo đường kính trong (ID) dạng cơ khí kim chỉ, phạm vi đo 4–6.5", sử dụng hệ đơn vị inch. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, với cấu trúc đầu đo thay thế linh hoạt và tay cầm cách nhiệt chuyên dụng.
Đầu đo Carbide Vonfram
Các đầu tiếp xúc làm từ carbide vonfram giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn, duy trì độ chính xác lâu dài trong điều kiện sản xuất liên tục.
Tay cầm cách nhiệt
Cấu trúc tay cầm lớn dạng xốp giảm thiểu truyền nhiệt từ tay người dùng sang thân máy, hạn chế sai số do giãn nở nhiệt trong quá trình đo.
13 đe thay thế – Phạm vi đo rộng
Bộ 13 đe thay thế cho phép điều chỉnh phạm vi đo linh hoạt trong dải 4–6.5", đáp ứng nhiều kích thước lỗ khác nhau chỉ với một thiết bị.
Đo lỗ sâu với thanh nối tùy chọn
Có thể lắp thêm thanh nối mở rộng (tùy chọn) để đo bên trong các lỗ sâu, mở rộng khả năng ứng dụng trong kiểm tra chi tiết phức tạp.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng sản xuất
Đồng hồ đo lỗ 511-744 phù hợp để kiểm tra đường kính lỗ gia công trên chi tiết cơ khí, xi lanh, bạc trục và các chi tiết dạng ống trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, và chế tạo máy. Độ chính xác 0.00008" và độ lặp lại 0.00002" đáp ứng yêu cầu kiểm tra nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn QC/QA.
Bộ sản phẩm đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Sản phẩm được giao trong hộp đồng bộ bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-734, đồng hồ so 2922SB, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 13 đe thay thế và 4 vòng đệm thay thế. Người dùng có thể bắt đầu đo ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Thông số nổi bật – Mitutoyo 511-744
Phạm vi đo: 4–6.5" | Độ chia: 0.0005" | Độ chính xác: 0.00008" | Độ lặp lại: 0.00002" | Hành trình đầu đo: 0.063" | Chiều sâu đo tối đa: 6" | Lực đo: ≤5 N | Khối lượng: 420 g
- Đầu đo carbide vonfram – chống mài mòn, tuổi thọ cao
- Tay cầm cách nhiệt – giảm sai số do nhiệt độ tay người dùng
- 13 đe thay thế – linh hoạt cho nhiều kích thước lỗ
- Hỗ trợ thanh nối mở rộng để đo lỗ sâu
- Bộ sản phẩm hoàn chỉnh, giao hàng sẵn sàng sử dụng
- Thương hiệu Mitutoyo – tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-744
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đơn vị | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 4–6.5" |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2922AB |
| Hành trình đầu đo | 0.063" |
| Độ chia (Graduation) | 0.0005" |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0.00008" |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0.00002" |
| Chiều sâu đo tối đa | 6" |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe thay thế | 13 |
| Bộ giao hàng | Hộp bao gồm thân đồng hồ đo lỗ 511-734, đồng hồ so 2922SB, nắp bảo vệ 21DZA000, 13 đe, 4 vòng đệm thay thế |
| Khối lượng | 420 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-744 đo được phạm vi kích thước nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-744 có đáp ứng yêu cầu QC nghiêm ngặt không?
Đầu đo bằng carbide vonfram có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Có thể dùng Mitutoyo 511-744 để đo lỗ sâu không?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 511-744 giao hàng bao gồm những gì?
Galaxy
