Đồng Hồ Đo Lỗ Mitutoyo 511-726 (250–400 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726 là thiết bị đo đường kính trong (ID) chuyên dụng dòng cơ khí (Analog), phạm vi đo 250–400 mm với độ chính xác 2 µm. Sản phẩm được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao và khả năng đo lặp lại ổn định trên nhiều chi tiết lỗ lớn.
Đầu đo Carbide Vonfram
Đầu đo (contact point) bằng hợp kim carbide vonfram cứng cao, chống mài mòn tốt, đảm bảo độ bền lâu dài trong điều kiện đo lặp lại liên tục trên dây chuyền sản xuất.
Tay cầm chống truyền nhiệt
Tay cầm cỡ lớn với cấu trúc xốp cách nhiệt, giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ từ tay người dùng truyền vào dụng cụ, bảo toàn độ chính xác đo lường.
Hệ thống đe thay thế linh hoạt
Đi kèm 5 đe (anvil) thay thế và 7 vòng đệm điều chỉnh, cho phép thiết lập nhanh phạm vi đo khác nhau trong dải 250–400 mm mà không cần thêm thiết bị phụ trợ.
Đo lỗ sâu với thanh nối dài
Hỗ trợ gắn thêm thanh nối dài tùy chọn (extension rod), mở rộng khả năng đo vào các lỗ sâu lên đến 250 mm chiều sâu đo tiêu chuẩn đi kèm.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng công nghiệp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726 phù hợp với bộ phận QC/QA và kỹ thuật viên đo lường trong các ngành chế tạo máy, gia công cơ khí chính xác, sản xuất xi lanh thủy lực, hộp số và các chi tiết lỗ lớn yêu cầu dung sai chặt chẽ. Thiết bị hoạt động theo nguyên lý cơ khí kim chỉ (Analog), không phụ thuộc nguồn điện, thuận tiện triển khai mọi vị trí trên xưởng.
Bộ sản phẩm đầy đủ khi giao hàng
Thiết bị được cung cấp trong hộp đựng bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-706, đồng hồ so 2109SB-10, nắp bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 5 đe thay thế, 7 vòng đệm điều chỉnh và 1 đe phụ 75 mm — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Phạm vi đo 250–400 mm | Độ chia 0,001 mm | Độ chính xác 2 µm | Độ lặp lại 0,5 µm | Lực đo ≤ 6 N | Chiều sâu đo 250 mm | Khối lượng 945 g
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm đáp ứng yêu cầu kiểm soát dung sai chặt
- Đầu đo carbide vonfram bền mòn, tuổi thọ cao trong môi trường sản xuất
- Tay cầm cách nhiệt bảo toàn kết quả đo không bị ảnh hưởng bởi thân nhiệt
- Bộ đe và vòng đệm thay thế linh hoạt, thiết lập nhanh theo từng kích thước lỗ
- Hỗ trợ đo lỗ sâu bằng thanh nối dài tùy chọn
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-726
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 250–400 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2109SB-10 |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 2 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo tối đa | 250 mm |
| Lực đo | ≤ 6 N |
| Số lượng đe (Anvil) | 5 cái |
| Đe phụ (Sub anvil) | 75 mm |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng gồm: thân đo 511-706, đồng hồ so 2109SB-10, nắp bảo vệ 21DZA000, 5 đe, 7 vòng đệm, 1 đe phụ |
| Khối lượng | 945 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-726 đạt mức nào?
Tại sao tay cầm của 511-726 lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Có thể dùng Mitutoyo 511-726 để đo lỗ sâu không?
Bộ sản phẩm Mitutoyo 511-726 giao hàng bao gồm những gì?
Galaxy
