Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 là bộ thiết bị đo lỗ chuyên dụng phạm vi ngắn, phạm vi đo 100–160 mm, sử dụng cơ chế tự căn tâm qua cầu định tâm (centring bridge), phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước lỗ yêu cầu độ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tự căn tâm chính xác
Cơ chế cầu định tâm tự động căn chỉnh vị trí đo, loại bỏ sai số do lệch tâm, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại cao với độ lặp lại 0,5 μm.
Giảm ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo
Tay cầm được thiết kế rỗng bên trong, giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người vận hành, duy trì độ chính xác đo lường ngay cả khi sử dụng liên tục.
Đầu đo carbide độ bền cao
Đầu đo (contact points) làm từ hợp kim carbide cho phạm vi trên 18 mm, chịu mài mòn tốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Bộ vòng đệm thay thế linh hoạt
Kèm theo vòng đệm thay thế (interchangeable washers) dày 0,5 mm là phụ kiện tiêu chuẩn, cho phép hiệu chỉnh cài đặt với bước nhỏ, tăng tính linh hoạt khi đo nhiều kích thước khác nhau.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Bộ đồng hồ đo lỗ 511-724-20 được thiết kế cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chính xác, gia công khuôn mẫu, và lắp ráp động cơ. Với phạm vi đo 100–160 mm và độ chia 0,001 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ trên các chi tiết lớn như vỏ hộp số, xy lanh động cơ, và các cụm lắp ráp công suất lớn.
Bộ sản phẩm đầy đủ, sẵn sàng sử dụng
Thiết bị được cung cấp hoàn chỉnh trong hộp bảo quản bao gồm đồng hồ đo lỗ 511-704, đồng hồ so 2109AB-10, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 13 đầu đo (anvils) và 4 vòng đệm thay thế — sẵn sàng đưa vào sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Phạm vi đo 100–160 mm — Độ chính xác 2 µm — Độ lặp lại 0,5 μm — Độ chia 0,001 mm — Hành trình đầu đo 1,6 mm — Lực đo ≤5 N — Chiều sâu đo 150 mm.
- Phạm vi đo 100–160 mm với 13 đầu đo thay thế đi kèm
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 μm theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ người vận hành
- Đầu đo carbide bền mòn, phù hợp môi trường sản xuất liên tục
- Bộ vòng đệm 0,5 mm cho phép hiệu chỉnh cài đặt bước nhỏ
- Đi kèm đồng hồ so 2109AB-10 và đầy đủ phụ kiện trong hộp
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-724-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 100–160 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 μm |
| Chiều sâu đo | 150 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đầu đo (anvils) | 13 |
| Khối lượng | 480 g |
| Bộ phụ kiện đi kèm | Đồng hồ đo lỗ 511-704, đồng hồ so 2109AB-10, nắp nhựa bảo vệ 21DZA000, 13 đầu đo, 4 vòng đệm thay thế, hộp đựng |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 có phạm vi đo bao nhiêu và phù hợp cho ứng dụng nào?
Cơ chế tự căn tâm của 511-724-20 hoạt động như thế nào?
Tại sao thiết kế tay cầm rỗng lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Vòng đệm thay thế (interchangeable washers) đi kèm được dùng để làm gì?
Bộ 511-724-20 bao gồm những gì và có cần mua thêm phụ kiện không?
Galaxy
