Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-723 (50–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-723 là thiết bị đo đường kính trong kiểu 2 điểm tiếp xúc, phạm vi đo rộng 50–150 mm với 11 đe thay thế đi kèm. Sản phẩm thuộc dòng đồng hồ đo lỗ chuyên dụng của Mitutoyo, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ chính xác vượt trội
Độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm đảm bảo kết quả đo tin cậy, phù hợp với tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất cơ khí chính xác.
Đầu đo carbide vonfram
Đầu đo được chế tác từ hợp kim carbide vonfram (tungsten carbide) cho độ bền cao, chống mài mòn tốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị ngay cả khi sử dụng tần suất cao.
Tay cầm giảm truyền nhiệt
Tay cầm lớn với cấu trúc xốp cách nhiệt giúp giảm thiểu truyền nhiệt từ tay người đo sang thiết bị, loại trừ sai số nhiệt độ trong quá trình đo.
Phạm vi đo linh hoạt
Bộ 11 đe thay thế cho phép mở rộng phạm vi đo từ 50 đến 150 mm. Có thể lắp thêm thanh nối tùy chọn để đo bên trong các lỗ sâu.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-723 được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra đường kính lỗ gia công trên máy tiện, máy phay, máy mài. Thiết bị phù hợp với các bộ phận QC/QA, bộ phận kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí, ô tô, điện tử và chế tạo máy cần đo đường kính trong với độ chính xác cao và lặp lại ổn định.
Thành phần bộ sản phẩm
Bộ sản phẩm 511-723 được giao trong hộp bảo quản chuyên dụng, bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-703, đồng hồ so 2109SB-10, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 11 đe thay thế, 4 vòng đệm thay thế và 1 đe phụ 50 mm.
Lý do lựa chọn Mitutoyo 511-723
Kết hợp phạm vi đo rộng, độ chính xác cao và thiết kế công thái học, Mitutoyo 511-723 là giải pháp đo lỗ đáng tin cậy cho môi trường kiểm tra chất lượng công nghiệp đòi hỏi tính ổn định lâu dài.
- Phạm vi đo 50–150 mm với 11 đe thay thế
- Độ chia 0,001 mm, độ chính xác 2 µm
- Độ lặp lại 0,5 µm — ổn định kết quả đo liên tục
- Đầu đo hợp kim carbide vonfram chống mài mòn
- Tay cầm cách nhiệt giảm sai số do nhiệt độ tay
- Chiều sâu đo tối đa 150 mm
- Lực đo ≤ 5 N, bảo vệ bề mặt chi tiết đo
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-723
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 50–150 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2109SB-10 |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo tối đa | 150 mm |
| Lực đo | ≤ 5 N |
| Số lượng đe | 11 cái |
| Đe phụ | 50 mm |
| Khối lượng | 420 g |
| Nội dung bộ giao hàng | Thân đồng hồ đo lỗ 511-703, đồng hồ so 2109SB-10, nắp bảo vệ 21DZA000, 11 đe, 4 vòng đệm, 1 đe phụ, hộp đựng |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-723 đo được phạm vi nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-723 đạt mức nào?
Tại sao tay cầm của 511-723 giúp tăng độ chính xác khi đo?
Bộ sản phẩm 511-723 bao gồm những gì khi giao hàng?
Đầu đo hợp kim carbide vonfram có ưu điểm gì trong sử dụng hàng ngày?
Galaxy
