Đồng Hồ Đo Lỗ Mitutoyo 511-715 (160–250 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715 là thiết bị đo đường kính trong kiểu 2 điểm tiếp xúc, phạm vi đo 160–250 mm với độ chính xác 2 µm. Sản phẩm tích hợp đồng hồ so 2046SB và bộ 6 đe thay thế, phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra kích thước lỗ trong môi trường sản xuất công nghiệp chính xác cao.
Đầu đo Carbide Vonfram
Đầu đo làm từ carbide vonfram giúp tăng độ bền mài mòn vượt trội, duy trì độ chính xác ổn định qua thời gian dài sử dụng trong môi trường sản xuất liên tục.
Tay Cầm Cách Nhiệt
Tay cầm lớn với cấu trúc xốp đặc biệt giảm thiểu truyền nhiệt từ tay người dùng sang thân thước, loại bỏ sai số do giãn nở nhiệt trong quá trình đo.
Phạm Vi Đo Rộng
Bộ 6 đe thay thế cho phép mở rộng phạm vi đo từ 160 mm đến 250 mm chỉ với một thân thiết bị, tối ưu chi phí đầu tư cho bộ phận QC.
Đo Lỗ Sâu
Hỗ trợ gắn thêm thanh nối mở rộng (tùy chọn), cho phép đo bên trong các lỗ sâu đến 250 mm mà không ảnh hưởng đến độ chính xác.
Ứng Dụng Trong Môi Trường Sản Xuất
Đồng hồ đo lỗ 511-715 được thiết kế cho kiểm tra đường kính trong của xylanh, bạc lót, lỗ gia công CNC và các chi tiết yêu cầu dung sai chặt chẽ. Với độ lặp lại 0.5 µm, thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn SPC và các quy trình kiểm soát chất lượng theo ISO.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được giao kèm theo: thân đồng hồ đo lỗ 511-705, đồng hồ so 2046SB, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ 21DZA000, bộ 6 đe đo và 7 vòng đệm thay thế — đầy đủ để sử dụng ngay mà không cần mua thêm phụ kiện.
Lý Do Kỹ Sư QC Chọn Mitutoyo 511-715
Độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0.5 µm đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy cho từng lần kiểm tra. Kết hợp với đầu đo carbide vonfram và tay cầm cách nhiệt, thiết bị duy trì hiệu suất ổn định ngay cả trong điều kiện làm việc liên tục nhiều ca.
- Phạm vi đo 160–250 mm với 6 đe thay thế linh hoạt
- Độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0.5 µm
- Đầu đo carbide vonfram chịu mài mòn cao
- Tay cầm cách nhiệt loại trừ sai số nhiệt độ
- Chiều sâu đo tối đa 250 mm, hỗ trợ thanh nối mở rộng
- Lực đo nhẹ ≤6 N, bảo vệ bề mặt chi tiết đo
- Bộ đầy đủ, sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 511-715
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 160–250 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2046SB |
| Hành trình đầu đo | 1.6 mm |
| Độ chia (Graduation) | 0.01 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0.5 µm |
| Chiều sâu đo tối đa | 250 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Số lượng đe (Anvil) | 6 |
| Bộ giao hàng | Thân đồng hồ đo lỗ 511-705, đồng hồ so 2046SB, nắp nhựa bảo vệ 21DZA000, 6 đe đo, 7 vòng đệm thay thế, hộp đựng |
| Khối lượng | 850 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715 có phạm vi đo bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 511-715 đạt mức nào, có phù hợp cho kiểm tra chi tiết CNC không?
Tại sao tay cầm của 511-715 lại quan trọng đối với độ chính xác đo lường?
Mitutoyo 511-715 có đo được lỗ sâu không?
Mua Mitutoyo 511-715 tại MAZAKO có giao hàng đầy đủ phụ kiện không?
Galaxy
