Đồng Hồ Đo Lỗ Mitutoyo 511-715-20 (160-250 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715-20 là bộ thiết bị đo lỗ phạm vi ngắn, phạm vi đo 160–250 mm, sử dụng cơ chế tự định tâm qua cầu định tâm, cho phép đo lỗ nhanh chóng và chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tự định tâm tự động
Cầu định tâm tích hợp giúp đồng hồ đo lỗ tự căn chỉnh chính xác theo tâm lỗ, loại bỏ sai số do thao tác, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại cao.
Giảm ảnh hưởng nhiệt tay cầm
Thiết kế tay cầm rỗng giúp giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo, duy trì độ chính xác đo lường ngay cả trong quá trình sử dụng liên tục.
Đầu đo carbide độ bền cao
Đầu đo bằng carbide (áp dụng cho phạm vi trên 18 mm) chịu mài mòn tốt, kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường sản xuất có nhịp độ cao.
Vòng đệm hoán đổi linh hoạt
Bộ vòng đệm hoán đổi dày 0,5 mm đi kèm tiêu chuẩn cho phép chỉnh đặt theo bước nhỏ, tăng tính linh hoạt khi cần đo các kích thước gần nhau.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715-20 phù hợp cho các bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong ngành cơ khí chính xác, ô tô, và gia công khuôn mẫu. Với phạm vi đo 160–250 mm và chiều sâu đo tối đa 250 mm, thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra các lỗ lớn, xilanh, và hốc khuôn đòi hỏi độ chính xác cao.
Bộ phụ kiện đi kèm đầy đủ
Thiết bị được cung cấp trong hộp đựng đầy đủ gồm: đồng hồ đo lỗ 511-705, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 6 đe đo, và 7 vòng đệm hoán đổi — sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Phạm vi đo 160–250 mm | Độ chính xác 2 µm | Độ lặp lại 0,5 µm | Độ chia 0,01 mm | Hành trình đầu đo 1,6 mm | Lực đo ≤6 N | Khối lượng 850 g.
- Phạm vi đo rộng 160–250 mm phù hợp kiểm tra lỗ và xi lanh cỡ lớn
- Độ chính xác 2 µm đáp ứng tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt
- Tự định tâm tự động giảm sai số thao tác của người đo
- Tay cầm rỗng giảm 50% nhiễu nhiệt từ tay người dùng
- Đầu đo carbide chịu mài mòn cao cho môi trường sản xuất liên tục
- Đi kèm 6 đe đo và 7 vòng đệm hoán đổi, linh hoạt cho nhiều kích thước
Báo giá Đồng Hồ Đo Lỗ Mitutoyo 511-715-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 160–250 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Hành trình đầu đo | 1,6 mm |
| Độ chia | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo tối đa | 250 mm |
| Lực đo | ≤6 N |
| Số đe đo | 6 |
| Nội dung cung cấp | Hộp đựng gồm: đồng hồ đo lỗ 511-705, đồng hồ so 2046AB, nắp nhựa bảo vệ 21DZA000, 6 đe đo, 7 vòng đệm hoán đổi |
| Khối lượng | 850 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715-20 có phạm vi đo bao nhiêu?
Cơ chế tự định tâm hoạt động như thế nào?
Vì sao thiết kế tay cầm rỗng lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Vòng đệm hoán đổi đi kèm được sử dụng như thế nào?
Đồng hồ đo lỗ 511-715-20 có phù hợp cho kiểm tra xi lanh động cơ không?
Galaxy
