Đồng hồ đo lỗ kỹ thuật số Mitutoyo 511-925-20 (18–150 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ kỹ thuật số Mitutoyo 511-925-20 là bộ thiết bị đo trong phạm vi rộng 18–150 mm, tự động căn tâm qua cơ cấu cầu định tâm, tích hợp đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10 với độ phân giải 0,001 mm và độ chính xác 2 µm — lựa chọn chuyên nghiệp cho các ứng dụng kiểm tra lỗ trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Tự căn tâm qua cầu định tâm
Cơ cấu cầu định tâm tự động giúp đầu đo luôn nằm đúng tâm lỗ, loại bỏ sai số căn chỉnh thủ công và đảm bảo kết quả đo nhất quán qua từng lần đo.
Đầu đo carbide độ bền cao
Điểm tiếp xúc làm từ carbide giúp tăng khả năng chịu mài mòn, duy trì độ chính xác sau nhiều chu kỳ sử dụng trong môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Tay cầm rỗng giảm ảnh hưởng nhiệt
Thiết kế tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người vận hành, duy trì độ ổn định nhiệt độ cho phép đo chính xác cao trong điều kiện thực tế.
Bộ đầu đo phong phú, phạm vi rộng
Bộ sản phẩm bao gồm 26 đe và 1 đe phụ, cho phép mở rộng phạm vi đo từ 18 mm đến 150 mm chỉ với một bộ dụng cụ duy nhất, tiết kiệm chi phí đầu tư.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng sản xuất
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-925-20 được thiết kế cho bộ phận QC/QA và phòng kỹ thuật tại các nhà máy cơ khí, ô tô, điện tử và hàng không. Thiết bị phù hợp để kiểm tra đường kính lỗ gia công, lỗ lắp ráp và các chi tiết yêu cầu dung sai chặt chẽ. Hành trình đầu đo 1,2 mm (phạm vi 18–60 mm) và 1,6 mm (phạm vi 50–150 mm) cho phép thao tác nhanh trong điều kiện sản xuất liên tục.
Thành phần bộ sản phẩm
Bộ 511-925-20 được giao trong hộp đựng chuyên dụng, bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-701 / 511-702 / 511-703, đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 26 đe, 10 vòng đệm, 1 đe phụ và cờ lê 102148. Tất cả được đóng gói đồng bộ, sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Độ chính xác cấp độ phòng đo
Với độ chính xác 2 µm và độ lặp lại 0,5 µm, Mitutoyo 511-925-20 đáp ứng yêu cầu kiểm tra chính xác cao theo tiêu chuẩn công nghiệp, phù hợp cho cả sử dụng tại chuyền sản xuất lẫn phòng đo kiểm.
- Phạm vi đo rộng 18–150 mm chỉ với một bộ thiết bị duy nhất
- Độ phân giải 0,001 mm, độ chính xác 2 µm, độ lặp lại 0,5 µm
- Tự căn tâm tự động — loại bỏ sai số vận hành
- Đầu đo carbide kéo dài tuổi thọ sử dụng
- Tay cầm rỗng giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo
- Bộ giao hàng đầy đủ, sẵn sàng đưa vào sử dụng
Tư vấn và báo giá Mitutoyo 511-925-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 18–150 mm |
| Mã đồng hồ so kèm theo | 543-310B-10 |
| Hành trình đầu đo (18–60 mm) | 1,2 mm |
| Hành trình đầu đo (50–150 mm) | 1,6 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 2 µm |
| Độ lặp lại | 0,5 µm |
| Chiều sâu đo | 100 / 150 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe | 26 |
| Đe phụ | 1 |
| Thành phần bộ giao hàng | Hộp đựng, thân đồng hồ đo lỗ 511-701 / 511-702 / 511-703, đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B, nắp bảo vệ 21DZA000, 26 đe, 10 vòng đệm, 1 đe phụ, cờ lê 102148 |
| Khối lượng | 830 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-925-20 có thể đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác và độ phân giải của thiết bị 511-925-20 là bao nhiêu?
Cơ chế tự căn tâm trong bộ đồng hồ đo lỗ này hoạt động như thế nào?
Tại sao thiết kế tay cầm rỗng lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Bộ 511-925-20 được giao kèm những gì và có cần mua thêm phụ kiện không?
Galaxy
