Đồng hồ đo lỗ kỹ thuật số Mitutoyo 511-522 ABS Digimatic (4–6,5\
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ kỹ thuật số Mitutoyo 511-522 thuộc dòng ABSOLUTE Digimatic, được thiết kế chuyên biệt để đo đường kính lỗ (ID) với phạm vi đo 4–6,5". Thiết bị kết hợp hiển thị kỹ thuật số và thanh chỉ thị cơ khí tích hợp, đáp ứng yêu cầu kiểm tra nhanh GO/±NG trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Công nghệ ABSOLUTE
Không cần khởi động lại điểm gốc sau mỗi lần bật máy — tiết kiệm thời gian và loại bỏ sai số do quên reset trong quá trình đo hàng loạt.
Giữ giá trị nhỏ nhất (MIN Hold)
Tự động ghi lại giá trị nhỏ nhất trong quá trình di chuyển đầu đo qua lỗ, đảm bảo đo được đúng đường kính thực của lỗ tròn một cách dễ dàng.
Lưu 3 bộ dung sai (PRESET 3x)
Lưu trữ và triệu hồi tức thì 3 bộ giá trị chuẩn (master) cùng giới hạn dung sai trên/dưới, phù hợp với dây chuyền sản xuất nhiều chủng loại chi tiết.
Thanh chỉ thị cơ khí tích hợp
Thanh chỉ thị kim analog được tích hợp sẵn giúp đọc kết quả phán định GO/±NG trực quan, nhanh chóng ngay cả trong điều kiện ánh sáng kém.
Đo được lỗ sâu nhờ hệ thống cần nối dài
Đồng hồ đo lỗ 511-522 hỗ trợ lắp tối đa 4 cần nối dài (extension rod) cho phép thực hiện phép đo sâu bên trong các chi tiết có độ sâu lớn mà không ảnh hưởng đến độ chính xác. Thiết bị được cung cấp kèm 13 đe thay thế (anvil) và 4 vòng đệm, đáp ứng đa dạng kích thước lỗ trong phạm vi đo.
Xuất dữ liệu và tích hợp hệ thống SPC
Cổng DATA (kết nối cáp) cho phép xuất dữ liệu đo trực tiếp sang phần mềm thống kê SPC hoặc hệ thống quản lý chất lượng, hỗ trợ truy xuất và phân tích dữ liệu theo lô sản xuất. Tần số lấy mẫu 50 lần/giây đảm bảo thu thập dữ liệu đủ nhanh cho các ứng dụng kiểm tra tự động.
Thông số kỹ thuật nổi bật
Phạm vi đo 4–6,5" | Độ chính xác 0,003 mm | Độ lặp lại ≤0,002 mm | Độ phân giải 0,001 mm | 13 đe đi kèm | Nguồn pin SR-44, thời lượng 2000 giờ.
- Đo đường kính lỗ chính xác cao trong kiểm tra QC/QA tại dây chuyền sản xuất
- Phán định tức thì GO/±NG nhờ thanh chỉ thị cơ khí tích hợp
- Phù hợp đo lỗ sâu bằng hệ thống cần nối dài tối đa 4 thanh
- Kết nối xuất dữ liệu đo sang phần mềm SPC qua cáp
- Lưu và chuyển đổi nhanh giữa 3 bộ thông số chuẩn khác nhau
- Đóng gói trong hộp gỗ chuyên dụng, thuận tiện bảo quản và vận chuyển
Báo giá Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-522
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch / Metric |
| Kiểu hiển thị | Kỹ thuật số (Digital) |
| Phạm vi đo | 4–6,5" |
| Hành trình đầu đo | 0,048" / 1,2 mm |
| Độ phân giải | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 0,003 mm (không tính sai số lượng tử hóa) |
| Độ lặp lại | ≤0,0001" / ≤0,002 mm |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe (anvil) | 13 cái |
| Nguồn điện | 2 pin SR-44 |
| Thời lượng pin | 2000 giờ |
| Tần số lấy mẫu | 50 lần/giây |
| Màn hình | LCD, chiều cao ký tự 7,5 mm |
| Bật/Tắt nguồn | Có |
| Xuất dữ liệu (DATA) / Giữ giá trị (HOLD) | Có |
| Lưu bộ chuẩn (PRESET 3x) | Có (3 bộ) |
| Giữ giá trị nhỏ nhất (MIN Hold) | Có |
| Phán định GO/±NG | Có |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp gỗ, pin SR-44, 13 đe, 4 vòng đệm thay thế |
| Khối lượng | 570 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-522 có phạm vi đo và độ phân giải là bao nhiêu?
Chức năng MIN Hold trên 511-522 hoạt động như thế nào?
Thiết bị có thể lưu bao nhiêu bộ giá trị chuẩn và dung sai?
Có thể đo lỗ sâu bằng thiết bị này không?
Mitutoyo 511-522 có xuất dữ liệu sang phần mềm SPC được không?
Galaxy
