Đồng Hồ Đo Lỗ Đầu Panme Mitutoyo 511-856 (10–16 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-856 được trang bị đầu panme tích hợp, cho phép đo kích thước lỗ lớn trong phạm vi 10–16 inch mà không cần thay đổi đe trung gian thông thường. Thiết kế chuyên dụng này đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp nặng và cơ khí chính xác.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 0,063 inch giúp duy trì độ chính xác ổn định trong suốt quá trình đo, giảm sai số do kỹ thuật tiếp xúc.
Đầu tiếp xúc hợp kim cứng
Điểm tiếp xúc được làm từ carbide (áp dụng cho phạm vi đo trên 18 mm), tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong điều kiện sử dụng liên tục.
Tay cầm cách nhiệt lớn
Thiết kế tay cầm kích thước lớn giảm 50% nhiệt truyền từ tay người đo, hạn chế sai số nhiệt độ ảnh hưởng đến kết quả đo.
Phạm vi đo rộng với đe phụ
Bộ 3 đe phụ (sub-anvils) mở rộng linh hoạt phạm vi đo, phù hợp nhiều kích thước lỗ khác nhau mà không cần thay thế toàn bộ thiết bị.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Mitutoyo 511-856 được sử dụng trong bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, chế tạo máy, gia công chi tiết lớn như vỏ hộp số, xilanh, và các chi tiết đúc cần kiểm tra đường kính lỗ cỡ lớn với độ chính xác cao. Chiều sâu đo đạt 6 inch phù hợp với nhiều kết cấu chi tiết phức tạp.
Bộ sản phẩm đi kèm đầy đủ
Sản phẩm được giao trong hộp bao gồm: đồng hồ đo lỗ 511-836, đồng hồ so 2923SB-10, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 3 đe phụ và 2 cờ lê 200154 — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Độ chính xác vượt trội cho đo lỗ lớn
Với độ chính xác 0,00008 inch và độ lặp lại 0,00002 inch, Mitutoyo 511-856 đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra khắt khe nhất trong sản xuất chính xác, đặc biệt với các chi tiết có dung sai chặt chẽ.
- Phạm vi đo rộng 10–16 inch, hành trình đầu panme 1 inch
- Độ chia 0,0001 inch, độ chính xác 0,00008 inch
- Đầu tiếp xúc carbide độ bền cao, chống mài mòn
- Tay cầm cách nhiệt, giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ người dùng
- Lực đo ≤6 N, an toàn cho bề mặt chi tiết tinh xảo
- Khối lượng 950 g, cân bằng tốt khi thao tác đo chi tiết lớn
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-856
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 10–16 inch |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2923SB-10 |
| Hành trình đầu đo | 0,063 inch |
| Độ chia | 0,0001 inch |
| Độ chính xác | 0,00008 inch |
| Độ lặp lại | 0,00002 inch |
| Chiều sâu đo | 6 inch |
| Hành trình đầu panme | 1 inch |
| Lực đo | ≤6 N |
| Đe phụ (Sub-anvils) | 1 inch, 2 inch, 2 inch |
| Bộ giao hàng | Hộp gồm: đồng hồ đo lỗ 511-836, đồng hồ so 2923SB-10, nắp nhựa 21DZA000, 3 đe phụ, 2 cờ lê 200154 |
| Khối lượng | 950 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-856 phù hợp đo chi tiết nào?
Đe phụ (sub-anvils) đi kèm có tác dụng gì?
Tại sao tay cầm lớn lại quan trọng trong đo lường chính xác?
Sản phẩm 511-856 được giao kèm những gì?
Làm thế nào để đặt mua Mitutoyo 511-856 tại Việt Nam?
Galaxy
