Đồng Hồ Đo Lỗ Đầu Panme Mitutoyo 511-843 (2,4–4 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-843 là thiết bị đo kiểu cơ khí tích hợp đầu panme, cho phép thực hiện phép đo lỗ chính xác trong phạm vi 2,4–4 inch mà không cần thay thế đe phụ theo từng kích thước. Đây là lựa chọn lý tưởng cho bộ phận QC/QA yêu cầu độ tin cậy cao và ổn định lâu dài trong môi trường sản xuất.
Hành trình đầu đo dài
Hành trình đầu đo 0,063 inch giúp mở rộng vùng tiếp xúc, đảm bảo độ chính xác cao ngay cả với các lỗ có dung sai chặt.
Đầu đo hợp kim cứng
Các điểm tiếp xúc được làm từ carbide (phạm vi đo trên 18 mm), tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong sử dụng liên tục.
Tay cầm cách nhiệt lớn
Thiết kế tay cầm rộng giảm truyền nhiệt từ tay người vận hành xuống 50%, giảm thiểu sai số do giãn nở nhiệt.
Phạm vi đo rộng với đe phụ
Kèm theo 2 đe phụ 0,4 inch và 0,8 inch, mở rộng linh hoạt phạm vi đo mà không cần thêm thiết bị.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-843 được thiết kế cho môi trường kiểm tra kích thước lỗ trong gia công cơ khí chính xác, đặc biệt phù hợp với các chi tiết có đường kính lỗ lớn như xy-lanh, vỏ hộp số, và các chi tiết đúc gia công tinh. Độ lặp lại 0,00002 inch đảm bảo kết quả đo nhất quán qua nhiều lần đo liên tiếp, đáp ứng yêu cầu SPC trong hệ thống quản lý chất lượng.
Thiết kế tích hợp đầu panme — ưu điểm vượt trội
Khác với đồng hồ đo lỗ thông thường cần thay đe theo từng dải đo, mô hình 511-843 sử dụng đầu panme tích hợp với hành trình 0,4 inch, cho phép điều chỉnh liên tục trong toàn bộ phạm vi đo. Điều này rút ngắn thời gian cài đặt và giảm rủi ro sai số do thao tác thay thế phụ kiện.
Bộ sản phẩm đầy đủ khi giao hàng
Sản phẩm được giao trong hộp bao gồm: thân đồng hồ đo lỗ 511-833, đồng hồ so 2922SB, nắp nhựa bảo vệ đồng hồ so 21DZA000, 2 đe phụ (0,4 inch và 0,8 inch), cờ lê 301336 (2 chiếc) và cờ lê 202863.
- Phạm vi đo 2,4–4 inch, phù hợp lỗ kích thước lớn
- Độ chia 0,0005 inch — đọc số chính xác, dễ dàng
- Độ chính xác 0,00008 inch theo tiêu chuẩn Mitutoyo
- Điểm tiếp xúc carbide — bền, chống mài mòn cao
- Kèm đe phụ mở rộng phạm vi đo linh hoạt
- Khối lượng 430 g — cân bằng, thoải mái khi sử dụng lâu dài
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-843
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 2,4–4 " |
| Mã đồng hồ so | 2922SB |
| Hành trình đầu đo | 0,063 " |
| Độ chia | 0,0005 " |
| Độ chính xác | 0,00008 " |
| Độ lặp lại | 0,00002 " |
| Chiều sâu đo | 4 " |
| Hành trình đầu panme | 0,4 " |
| Lực đo | ≤5 N |
| Đe phụ đi kèm | 0,4 " và 0,8 " |
| Khối lượng | 430 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-843 khác gì so với đồng hồ đo lỗ thông thường?
Đồng hồ so đi kèm với 511-843 là loại nào?
Đe phụ đi kèm dùng để làm gì?
Điểm tiếp xúc carbide có ưu điểm gì trong sản xuất?
Làm thế nào để mua hoặc nhận báo giá đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-843 tại Việt Nam?
Galaxy
