Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-176-20
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-176-20 là giải pháp đo lường chuyên dụng cho các lỗ có đường kính nhỏ (0,95–18 mm), với thiết kế đầu đo tách đôi cho phép thao tác nhanh và chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao.
Đầu Đo 2 Điểm Tách Đôi
Thiết kế tiếp xúc 2 điểm tách đôi giúp định vị ổn định trong lỗ nhỏ, cho kết quả đo lặp lại tốt với độ lặp lại 2 µm ngay cả trên các lỗ có đường kính dưới 1 mm.
Lớp Phủ Bền Bỉ
Đầu đo được phủ DLC (cho phạm vi 0,95–7,3 mm) hoặc crom cứng (cho phạm vi 7–18 mm), tăng độ bền và chống mài mòn trong sử dụng liên tục.
Tương Thích Đồng Hồ Kỹ Thuật Số
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần hiển thị số và kết nối dữ liệu.
Độ Chính Xác Cao
Độ chính xác đạt 4 µm trên toàn phạm vi đo chính, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong gia công cơ khí chính xác.
Ứng Dụng Trong Kiểm Tra Chất Lượng
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-176-20 được thiết kế tối ưu cho bộ phận QC/QA cần đo nhanh đường kính lỗ nhỏ trên các chi tiết gia công. Với 5 đe đo đi kèm, thiết bị có khả năng bao phủ nhiều dải kích thước khác nhau mà không cần đổi dụng cụ đo toàn bộ.
Đặc Điểm Nổi Bật
Thiết bị được giao kèm đồng hồ so cơ khí 2923AB-10 và nắp bảo vệ đồng hồ, đóng gói trong hộp bảo quản chuyên dụng. Vòng chuẩn (setting ring) không đi kèm, khách hàng cần trang bị riêng để hiệu chuẩn trước khi đo.
Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
Độ chính xác là 4 µm cho phần lớn phạm vi đo. Riêng dải 0,4–0,7 inch, độ chính xác là 6 µm. Kỹ sư QC cần lưu ý thông số này khi xây dựng kế hoạch kiểm tra cho từng kích thước cụ thể.
- Phạm vi đo: 0,037–0,061 inch — phù hợp lỗ nhỏ trong gia công chính xác
- Độ phân giải 0,001 inch — đọc số trực quan, giảm sai số người đo
- Độ lặp lại 2 µm — đảm bảo kết quả ổn định qua nhiều lần đo
- 5 đe đo đi kèm — linh hoạt cho nhiều dải kích thước
- Tương thích nâng cấp lên đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 526-176-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,037–0,061 inch |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2923AB-10 |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 inch |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 4 µm (6 µm cho dải 0,4–0,7 inch) |
| Chiều sâu đo tối đa | 0,45 inch |
| Số lượng đe đo | 5 |
| Lớp phủ đầu đo | DLC (0,95–7,3 mm) / Crom cứng (7–18 mm) |
| Giao hàng kèm theo | Hộp đựng, đồng hồ so, nắp bảo vệ đồng hồ (không kèm vòng chuẩn) |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-176-20 phù hợp đo kích thước lỗ nào?
Độ chính xác của Mitutoyo 526-176-20 là bao nhiêu?
Có thể nâng cấp lên hiển thị kỹ thuật số không?
Thiết bị được giao kèm những phụ kiện gì?
Lớp phủ đầu đo của 526-176-20 có đặc điểm gì?
Galaxy
