Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-173-21 (0,95–18mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-173-21 là thiết bị đo chuyên dụng cho các lỗ có đường kính nhỏ trong khoảng 0,95–18mm. Với thiết kế đầu đo tách đôi hai điểm tiếp xúc, thiết bị cho phép đo nhanh và chính xác trong môi trường kiểm soát chất lượng công nghiệp.
Phạm vi đo linh hoạt
Phủ dải đo 0,95–18mm với 5 cặp đe thay thế được kèm theo, đáp ứng nhiều kích thước lỗ nhỏ khác nhau trong một bộ thiết bị duy nhất.
Độ chính xác cao
Độ chính xác 4µm (dải 0,95–10mm) và 6µm (dải 10–18mm), độ lặp lại 2µm, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy trong kiểm tra hàng loạt.
Đầu đo được xử lý bề mặt bền
Đầu đo phủ DLC (dải 0,95–7,3mm) hoặc mạ cứng chrome (dải 7–18mm), tăng tuổi thọ tiếp xúc và giảm mài mòn trong sử dụng thường xuyên.
Tương thích đồng hồ so kỹ thuật số
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí (2046AB) đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần xuất dữ liệu đo hoặc kết nối hệ thống SPC.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Thiết bị 526-173-21 được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng đo lỗ nhỏ trong ngành cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện ô tô, và kiểm tra chi tiết gia công. Đầu đo hai điểm tiếp xúc cho phép định tâm tự nhiên trong lỗ, giảm sai số định vị so với thiết bị đo truyền thống.
Kết cấu và độ bền vận hành
Chiều sâu đo 11,5mm phù hợp với nhiều dạng lỗ thông và lỗ mù thông dụng. Bộ sản phẩm được giao trong hộp đựng chuyên dụng kèm đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ mặt đồng hồ và vòng chuẩn (setting ring), sẵn sàng sử dụng ngay sau khi nhận hàng.
Thông số nổi bật
Phạm vi đo: 0,95–18mm | Độ chính xác: 4µm | Độ lặp lại: 2µm | Độ chia: 0,01mm | Chiều sâu đo: 11,5mm | Đồng hồ so đi kèm: Mitutoyo 2046AB
- Đầu đo 2 điểm tiếp xúc — định tâm chính xác trong lỗ nhỏ
- Phủ DLC hoặc mạ chrome cứng tùy dải đo — tăng tuổi thọ đầu đo
- Tương thích đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10 — nâng cấp không cần thay thân máy
- Đi kèm vòng chuẩn setting ring — hiệu chuẩn nhanh tại xưởng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu, được chứng nhận ISO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn kỹ thuật
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,95–1,55mm (bộ đầu tiêu chuẩn); toàn dải 0,95–18mm với các đe kèm theo |
| Đồng hồ so đi kèm | Mitutoyo 2046AB |
| Độ chia (Graduation) | 0,01mm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2µm |
| Chiều sâu đo | 11,5mm |
| Số lượng đe (Anvils) | 5 |
| Độ chính xác (Accuracy) | 4µm (dải 0,95–10mm); 6µm (dải 10–18mm) |
| Xử lý bề mặt đầu đo | Phủ DLC (0,95–7,3mm); Mạ chrome cứng (7–18mm) |
| Đóng gói / Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ mặt đồng hồ, vòng chuẩn (setting ring) |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-173-21 đo được dải kích thước nào?
Độ chính xác của thiết bị 526-173-21 là bao nhiêu?
Có thể nâng cấp lên đồng hồ so kỹ thuật số không?
Đầu đo của 526-173-21 được làm từ vật liệu gì?
Thiết bị 526-173-21 được giao kèm những phụ kiện gì?
Galaxy
