Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-173-20 (0,95-1,55 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-173-20 được thiết kế chuyên biệt cho việc đo đường kính lỗ nhỏ trong khoảng 0,95–1,55 mm. Với cơ chế tiếp xúc 2 điểm tách biệt, thiết bị cho phép đo nhanh, chính xác và lặp lại ổn định trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ chính xác cao
Độ chính xác 4 µm và độ lặp lại 2 µm đảm bảo kết quả đo tin cậy, phù hợp với yêu cầu kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất cơ khí chính xác.
Tiếp xúc đo được xử lý bề mặt cao cấp
Đầu đo được phủ DLC (phạm vi 0,95–7,3 mm) hoặc crom cứng (phạm vi 7–18 mm), tăng độ bền và giảm mài mòn trong quá trình sử dụng liên tục.
Linh hoạt nâng cấp kỹ thuật số
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần xuất dữ liệu hoặc kết nối hệ thống SPC.
Bộ 5 đe đo linh hoạt
Đi kèm 5 đe đo (anvil), giúp mở rộng phạm vi ứng dụng đo lỗ nhỏ mà không cần thêm thiết bị phụ trợ.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-173-20 phù hợp với các bộ phận QC/QA trong nhà máy gia công cơ khí chính xác, ngành điện tử, dụng cụ y tế và sản xuất linh kiện nhỏ, nơi yêu cầu đo kiểm đường kính lỗ dưới 2 mm với độ chính xác micro-mét.
Thông tin giao hàng
Sản phẩm được cung cấp trong hộp đựng chuyên dụng, bao gồm đồng hồ so 2046AB và nắp bảo vệ mặt đồng hồ. Vòng chuẩn (setting ring) không bao gồm trong bộ sản phẩm tiêu chuẩn.
Tại sao chọn Mitutoyo 526-173-20?
Mitutoyo là thương hiệu đo lường hàng đầu Nhật Bản với tiêu chuẩn chất lượng được công nhận toàn cầu. Model 526-173-20 là lựa chọn tối ưu cho đo lỗ nhỏ với cấu trúc gọn nhẹ (240 g), dễ vận hành và bảo trì.
- Phạm vi đo: 0,95–1,55 mm — chuyên dụng cho lỗ siêu nhỏ
- Độ chia 0,01 mm, độ chính xác 4 µm
- Độ lặp lại 2 µm — ổn định cao trong đo lường hàng loạt
- Chiều sâu đo tối đa: 11,5 mm
- Đầu đo phủ DLC hoặc crom cứng tùy phạm vi
- Tương thích nâng cấp sang đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10
Nhận báo giá Mitutoyo 526-173-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,95–1,55 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 4 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Chiều sâu đo tối đa | 11,5 mm |
| Số lượng đe đo (Anvil) | 5 |
| Xuất xưởng kèm theo | Hộp đựng, đồng hồ so, nắp bảo vệ mặt đồng hồ (không bao gồm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 240 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-173-20 phù hợp đo loại lỗ nào?
Có thể nâng cấp lên hiển thị kỹ thuật số không?
Đầu đo (tiếp xúc) của 526-173-20 được làm bằng vật liệu gì?
Sản phẩm được giao kèm những gì? Có bao gồm vòng chuẩn không?
Làm thế nào để mua Mitutoyo 526-173-20 chính hãng tại Việt Nam?
Galaxy
