Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-166-20 (0,95–18 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-166-20 là giải pháp đo đường kính lỗ nhỏ chính xác cao, với phạm vi đo 0,95–18 mm và độ chính xác đến 4 µm. Thiết kế đầu đo tách rời 2 điểm tiếp xúc giúp thao tác linh hoạt trong các ứng dụng kiểm tra lỗ có kích thước nhỏ tại xưởng sản xuất.
Đầu Đo 2 Điểm Tiếp Xúc
Thiết kế đầu đo tách rời 2 điểm tiếp xúc tối ưu cho việc đo đường kính lỗ nhỏ, đảm bảo tiếp xúc ổn định và kết quả đo nhất quán.
Độ Chính Xác Cao
Độ chính xác 4 µm (6 µm cho phạm vi 0,4–0,7 inch), độ lặp lại 2 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra chất lượng khắt khe trong sản xuất chính xác.
Đầu Đo Phủ Cứng
Đầu đo phạm vi 0,95–7,3 mm được phủ DLC, phạm vi 7–18 mm phủ hard chrome, tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong sử dụng lâu dài.
Tương Thích Chỉ Thị Kỹ Thuật Số
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng chỉ thị kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần hiển thị số và tích hợp hệ thống đo lường dữ liệu.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-166-20 được thiết kế đặc biệt cho kiểm tra đường kính lỗ nhỏ trong các ngành cơ khí chính xác, gia công kim loại, sản xuất linh kiện ô tô và điện tử. Bộ 9 đe thay thế đi kèm cho phép đo linh hoạt nhiều kích thước lỗ khác nhau mà không cần đầu tư thêm thiết bị.
Phạm Vi Đo Và Thông Số Vận Hành
Thiết bị hoạt động theo hệ inch với phạm vi đo 0,06–0,157 inch (tương đương 0,95–18 mm), độ chia 0,0001 inch. Chiều sâu đo tối đa 0,68 hoặc 0,88 inch tùy cấu hình, phù hợp nhiều dạng lỗ thông thường trong thực tế gia công.
Bộ Giao Hàng Đầy Đủ
Sản phẩm được giao trong hộp đựng chuyên dụng, bao gồm đồng hồ so cơ khí 2923AB-10 và nắp bảo vệ mặt đồng hồ. Vòng chuẩn (setting ring) không đi kèm, cần đặt mua riêng khi có yêu cầu hiệu chuẩn.
- Phạm vi đo 0,95–18 mm với 9 đe thay thế linh hoạt
- Độ chính xác 4 µm, độ lặp lại 2 µm đạt tiêu chuẩn QC công nghiệp
- Đầu đo phủ DLC / hard chrome tăng tuổi thọ sử dụng
- Hỗ trợ nâng cấp lên chỉ thị kỹ thuật số 543-310B-10
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 526-166-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 526-166-20 |
| Hệ đo | Inch |
| Hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,06–0,157 inch (0,95–18 mm) |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2923AB-10 |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 0,68 inch / 0,88 inch |
| Số đe (Number of anvils) | 9 |
| Độ chính xác (Accuracy) | 4 µm (6 µm cho phạm vi 0,4–0,7 inch) |
| Phủ bề mặt đầu đo | DLC (0,95–7,3 mm) / Hard chrome (7–18 mm) |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, đồng hồ so, nắp bảo vệ (không kèm vòng chuẩn) |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-166-20 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 526-166-20 là bao nhiêu?
Có thể nâng cấp lên hiển thị kỹ thuật số không?
Đầu đo của thiết bị này được xử lý bề mặt như thế nào?
Vòng chuẩn (setting ring) có đi kèm trong bộ sản phẩm không?
Galaxy
