Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-162-21 (1.5–4 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-162-21 là giải pháp đo đường kính lỗ nhỏ chuyên dụng với phạm vi đo 1.5–4 mm, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng kiểm tra lỗ có kích thước nhỏ trong môi trường sản xuất chính xác cao.
Đo lỗ nhỏ chính xác
Cơ chế 2 điểm tiếp xúc cho phép đo đường kính lỗ từ 0,95 đến 18 mm nhanh chóng và chính xác, đặc biệt phù hợp với các chi tiết có lỗ nhỏ trong gia công cơ khí chính xác.
Độ phân giải cao
Độ chia 0.001 mm và độ lặp lại 2 µm đảm bảo kết quả đo ổn định, đáng tin cậy cho các yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
Lớp phủ bảo vệ đầu đo
Đầu đo được phủ DLC (phạm vi 0,95–7,3 mm) hoặc chrome cứng (phạm vi 7–18 mm) giúp tăng độ bền và chống mài mòn trong quá trình sử dụng liên tục.
Linh hoạt nâng cấp
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí hiện tại bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần xuất dữ liệu hoặc tích hợp hệ thống đo lường số.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-162-21 phù hợp với bộ phận QC/QA trong các nhà máy gia công cơ khí, chế tạo khuôn mẫu, linh kiện động cơ và các ngành công nghiệp đòi hỏi kiểm tra đường kính lỗ nhỏ với dung sai chặt chẽ. Thiết bị đi kèm đồng hồ so, nắp bảo vệ đồng hồ so và vòng chuẩn để hiệu chuẩn thuận tiện ngay tại xưởng.
Độ Chính Xác Theo Phạm Vi Đo
Độ chính xác đạt 4 µm cho phạm vi đo tiêu chuẩn và 6 µm cho phạm vi 10–18 mm. Chiều sâu đo từ 17.5 đến 22.5 mm với bộ 9 đe thay thế giúp mở rộng linh hoạt phạm vi ứng dụng.
Bộ Phụ Kiện Đi Kèm
Sản phẩm được cung cấp đầy đủ trong hộp bao gồm: đồng hồ so 2109AB-10, nắp bảo vệ đồng hồ so và vòng chuẩn (setting ring) — sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
- Phạm vi đo 1.5–4 mm, phù hợp đo lỗ nhỏ chính xác cao
- Độ chia 0.001 mm, độ lặp lại 2 µm
- Đầu đo phủ DLC hoặc chrome cứng tăng độ bền
- Có thể nâng cấp lên đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10
- Bộ 9 đe thay thế, chiều sâu đo 17.5–22.5 mm
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 526-162-21
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 1.5–4 mm |
| Đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Độ chia (Graduation) | 0.001 mm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 17.5–22.5 mm |
| Số lượng đe (Anvils) | 9 |
| Độ chính xác (Accuracy) | 4 µm (tiêu chuẩn); 6 µm (phạm vi 10–18 mm) |
| Đóng gói / Phụ kiện | Hộp, đồng hồ so, nắp bảo vệ đồng hồ so, vòng chuẩn |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-162-21 đo được phạm vi bao nhiêu?
Có thể nâng cấp từ đồng hồ so cơ khí lên kỹ thuật số không?
Lớp phủ DLC trên đầu đo có tác dụng gì?
Vòng chuẩn (setting ring) đi kèm dùng để làm gì?
Thiết bị này phù hợp với những ngành sản xuất nào?
Galaxy
