Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-156-20 (0,145–0,29 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-156-20 là giải pháp đo lường chuyên dụng cho các lỗ có đường kính nhỏ, với phạm vi đo 0,145–0,29 inch và độ chính xác lên đến 4 µm. Thiết bị được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng kiểm tra lỗ nhanh và chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Cấu hình 2 điểm tiếp xúc
Thiết kế hai điểm tiếp xúc tách rời giúp định tâm chính xác trong lỗ nhỏ, đảm bảo kết quả đo ổn định và lặp lại cao với độ lặp lại 2 µm.
Lớp phủ bảo vệ đầu đo
Đầu đo được phủ DLC cho phạm vi 0,95–7,3 mm hoặc phủ chrome cứng cho phạm vi 7–18 mm, tăng tuổi thọ và độ bền trong sử dụng liên tục.
Tích hợp đồng hồ so cơ khí
Đi kèm đồng hồ so cơ khí 2923AB-10 với độ chia 0,0001 inch. Có thể thay thế bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần hiển thị số.
Bộ 7 đe đo linh hoạt
Bộ 7 đe đo đi kèm cho phép mở rộng phạm vi đo linh hoạt, đáp ứng nhiều kích thước lỗ khác nhau trong một thiết bị duy nhất.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA trong các ngành gia công cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện ô tô, điện tử và thiết bị y tế — nơi yêu cầu đo đường kính lỗ nhỏ với độ chính xác và tốc độ cao. Chiều sâu đo tối đa 1,25 inch đáp ứng hầu hết các chi tiết lỗ thông thường trong sản xuất.
Khả năng nâng cấp kỹ thuật số
Người dùng có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) để thuận tiện hơn trong ghi nhận và truyền dữ liệu đo lường, phù hợp với các hệ thống SPC hoặc kiểm soát chất lượng tự động.
Lưu ý khi đặt hàng
Thiết bị được cung cấp trong hộp đựng, bao gồm đồng hồ so và nắp bảo vệ đồng hồ so. Vòng chuẩn (setting ring) không bao gồm trong bộ giao hàng và cần đặt riêng.
- Phạm vi đo: 0,145–0,29 inch (hệ inch)
- Độ chính xác: 4 µm (6 µm cho phạm vi 0,4–0,7 inch)
- Độ lặp lại: 2 µm
- Độ chia: 0,0001 inch
- Chiều sâu đo tối đa: 1,25 inch
- Số lượng đe đo: 7 chiếc
- Đầu đo phủ DLC hoặc chrome cứng tùy phạm vi
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 526-156-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,145–0,29 inch |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2923AB-10 |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Chiều sâu đo tối đa | 1,25 inch |
| Số lượng đe đo | 7 |
| Độ chính xác (Accuracy) | 4 µm (6 µm cho phạm vi 0,4–0,7 inch) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, đồng hồ so, nắp bảo vệ đồng hồ so (không bao gồm vòng chuẩn) |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-156-20 phù hợp đo kích thước lỗ nào?
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí bằng loại kỹ thuật số không?
Lớp phủ DLC và chrome cứng trên đầu đo khác nhau như thế nào?
Vòng chuẩn (setting ring) có đi kèm theo thiết bị không?
Độ chính xác của Mitutoyo 526-156-20 có đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng công nghiệp không?
Galaxy
