Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-153-21 (3,7–7,3 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-153-21 là thiết bị đo chuyên dụng cho các lỗ có đường kính nhỏ trong phạm vi 3,7–7,3 mm. Với cấu trúc 2 điểm tiếp xúc tách biệt, thiết bị cho phép đo nhanh, chính xác và lặp lại cao trong môi trường kiểm tra chất lượng công nghiệp.
Độ chính xác cao
Độ chính xác 4 µm, độ lặp lại 2 µm đảm bảo kết quả đo tin cậy cho các chi tiết lỗ nhỏ yêu cầu dung sai chặt chẽ.
Đầu đo phủ bền
Đầu đo được phủ DLC (0,95–7,3 mm) hoặc chrome cứng (7–18 mm) giúp tăng tuổi thọ và chống mài mòn trong quá trình sử dụng lâu dài.
Nâng cấp linh hoạt
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần hiển thị số và xuất dữ liệu.
Bộ giao hàng đầy đủ
Đi kèm hộp đựng, đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ đồng hồ so và vòng chuẩn (setting ring) sẵn sàng sử dụng ngay khi nhận hàng.
Ứng dụng thực tế trong kiểm soát chất lượng
Thiết bị 526-153-21 được thiết kế tối ưu cho việc đo đường kính lỗ nhỏ từ 0,95 mm đến 18 mm (tùy đầu đo). Bộ 7 đe thay thế cho phép mở rộng phạm vi đo linh hoạt theo yêu cầu sản xuất. Chiều sâu đo 32 mm phù hợp với nhiều dạng chi tiết cơ khí thông thường.
Thiết kế 2 điểm tiếp xúc — ưu điểm vượt trội
Cấu trúc 2 điểm tiếp xúc tách biệt giúp định vị chính xác hơn trong lỗ nhỏ, hạn chế sai số căn chỉnh so với kiểu đo 3 điểm truyền thống. Đây là giải pháp phù hợp cho các bộ phận QC/QA cần đo nhanh trên dây chuyền sản xuất hàng loạt.
Tương thích nâng cấp kỹ thuật số
Đồng hồ so cơ khí 2046AB có thể được thay thế bởi đầu đo kỹ thuật số tùy chọn 543-310B-10, hỗ trợ xuất dữ liệu và tích hợp hệ thống SPC khi cần thiết.
- Phạm vi đo 3,7–7,3 mm (mô hình 526-153-21), toàn dải 0,95–18 mm với đầu đo phù hợp
- Độ chia 0,01 mm, độ chính xác 4 µm
- Độ lặp lại 2 µm — ổn định kết quả trong đo lặp lại nhiều lần
- Chiều sâu đo 32 mm, bộ 7 đe thay thế đi kèm
- Đầu đo phủ DLC hoặc chrome cứng tùy phạm vi
- Có thể nâng cấp lên đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10
Báo giá Mitutoyo 526-153-21 tại MAZAKO
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 3,7–7,3 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 32 mm |
| Số lượng đe (Anvil) | 7 |
| Độ chính xác (Accuracy) | 4 µm (phạm vi cơ bản); 6 µm (phạm vi 10–18 mm) |
| Bộ giao hàng | Hộp đựng, đồng hồ so, nắp bảo vệ đồng hồ so, vòng chuẩn (setting ring) |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-153-21 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của thiết bị 526-153-21 là bao nhiêu?
Có thể thay đồng hồ so cơ khí bằng đồng hồ so kỹ thuật số không?
Đầu đo của 526-153-21 được làm từ vật liệu gì?
Thiết bị 526-153-21 phù hợp với ứng dụng nào trong sản xuất?
Galaxy
