Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-152-20 (3,7–7,3 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-152-20 là giải pháp đo đường kính lỗ nhỏ chính xác cao với phạm vi đo 3,7–7,3 mm, được thiết kế tối ưu cho các ứng dụng kiểm tra lỗ có kích thước nhỏ trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ chính xác vượt trội
Độ chính xác 4 µm và độ lặp lại 2 µm đảm bảo kết quả đo ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất cơ khí chính xác.
Tiếp điểm bền bỉ
Đầu đo được phủ DLC (0,95–7,3 mm) hoặc chrome cứng (7–18 mm), tăng độ bền chịu mài mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng trong điều kiện sản xuất liên tục.
Linh hoạt nâng cấp
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí mặc định bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần xuất dữ liệu hoặc tích hợp hệ thống SPC.
Bộ 7 đe đo linh hoạt
Đi kèm 7 đe đo thay thế, cho phép điều chỉnh phạm vi đo phù hợp với nhiều kích thước lỗ khác nhau mà không cần đổi dụng cụ đo.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA cần đo kiểm đường kính lỗ nhỏ trên chi tiết cơ khí, khuôn mẫu, trục, bạc và các chi tiết gia công CNC đòi hỏi dung sai chặt chẽ. Chiều sâu đo tối đa 32 mm cho phép tiếp cận các lỗ có độ sâu vừa phải.
Thông tin bàn giao
Sản phẩm được đóng gói trong hộp, bao gồm đồng hồ so và nắp bảo vệ mặt đồng hồ. Vòng chuẩn (setting ring) không đi kèm theo bộ — cần đặt mua riêng nếu cần hiệu chuẩn tại xưởng.
Tương thích nâng cấp kỹ thuật số
Đồng hồ so cơ khí 2109AB-10 tích hợp sẵn có thể được thay thế bằng đồng hồ so kỹ thuật số Mitutoyo 543-310B-10 (tùy chọn), hỗ trợ xuất dữ liệu và kết nối hệ thống quản lý chất lượng SPC hiện đại.
- Phạm vi đo 3,7–7,3 mm, phù hợp lỗ nhỏ và cực nhỏ
- Độ chính xác 4 µm — độ lặp lại 2 µm
- Độ phân giải 0,001 mm (1 µm)
- Đầu đo phủ DLC tăng độ bền chịu mài mòn
- Chiều sâu đo 32 mm
- Bộ 7 đe đo thay thế đi kèm
- Có thể nâng cấp lên đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10
- Khối lượng nhẹ 240 g, thuận tiện thao tác tại chuyền
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 526-152-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 3,7–7,3 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 4 µm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Chiều sâu đo tối đa | 32 mm |
| Số lượng đe đo | 7 |
| Lớp phủ đầu đo | DLC (0,95–7,3 mm) / Chrome cứng (7–18 mm) |
| Bộ đi kèm | Hộp đựng, đồng hồ so, nắp bảo vệ mặt đồng hồ (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 240 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-152-20 có phạm vi đo bao nhiêu?
Đầu đo của thiết bị được làm bằng vật liệu gì?
Có thể nâng cấp lên đồng hồ so kỹ thuật số không?
Thiết bị 526-152-20 đi kèm những gì khi mua?
Độ chính xác của Mitutoyo 526-152-20 có đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng công nghiệp không?
Galaxy
