Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-127-20 (10-18 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-127-20 là thiết bị đo chuyên dụng cho các lỗ có đường kính nhỏ từ 10 đến 18 mm, sử dụng cơ chế 2 điểm tiếp xúc tách biệt giúp đạt độ chính xác cao trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ chính xác vượt trội
Độ chính xác 6 µm và độ lặp lại 2 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong gia công cơ khí chính xác.
Lớp phủ bảo vệ đầu đo
Đầu đo được phủ DLC (phạm vi 0,95–7,3 mm) hoặc chrome cứng (phạm vi 7–18 mm), tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong sử dụng liên tục.
Linh hoạt nâng cấp
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần hiển thị số hóa dữ liệu đo.
Bộ đe đa dạng
Đi kèm 8 đe thay thế, cho phép tùy chỉnh phạm vi đo linh hoạt phù hợp với nhiều kích thước lỗ khác nhau trong dải 10–18 mm.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng
Mitutoyo 526-127-20 được thiết kế tối ưu cho bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, ô tô, điện tử — nơi cần đo nhanh và chính xác đường kính lỗ nhỏ trong quá trình kiểm tra hàng loạt. Chiều sâu đo đạt 62 mm cho phép kiểm tra cả các lỗ có chiều sâu lớn.
Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
Sản phẩm thuộc dòng đồng hồ đo lỗ chính xác của Mitutoyo, phạm vi đo 10–18 mm với độ chia 0,01 mm. Đồng hồ so đi kèm là mẫu 2046AB. Sản phẩm được giao trong hộp kèm đồng hồ so và nắp bảo vệ, khối lượng 366 g.
Tại sao chọn Mitutoyo 526-127-20?
Mitutoyo là thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị đo lường chính xác. Dòng đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc này kết hợp độ chính xác cao, kết cấu bền bỉ và khả năng nâng cấp số hóa — phù hợp với các nhà máy đang triển khai hệ thống quản lý chất lượng ISO.
- Phạm vi đo 10–18 mm với 8 đe thay thế đi kèm
- Độ chính xác 6 µm, độ lặp lại 2 µm
- Độ chia 0,01 mm, chiều sâu đo 62 mm
- Đầu đo phủ chrome cứng chống mài mòn
- Tương thích nâng cấp lên đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10
- Giao hàng kèm đồng hồ so 2046AB và hộp bảo quản
Yêu cầu báo giá Mitutoyo 526-127-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 10–18 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Độ chính xác (Accuracy) | 6 µm |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 62 mm |
| Số lượng đe (Anvil) | 8 |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, đồng hồ so, nắp bảo vệ đồng hồ so (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 366 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-127-20 đo được phạm vi bao nhiêu?
Độ chính xác của Mitutoyo 526-127-20 là bao nhiêu?
Có thể nâng cấp lên hiển thị kỹ thuật số không?
Đầu đo của 526-127-20 được làm từ vật liệu gì?
Sản phẩm được giao kèm những gì?
Galaxy
