Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-126-20 (7–10 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-126-20 là thiết bị đo chuyên dụng cho các ứng dụng đo đường kính lỗ nhỏ trong khoảng 7–10 mm với độ chính xác cao tới 4 µm. Sản phẩm thuộc dòng đồng hồ đo lỗ kiểu cơ khí (analog) của Mitutoyo, được thiết kế tối ưu cho kiểm tra chất lượng trong sản xuất cơ khí chính xác.
Thiết kế 2 điểm tiếp xúc
Cơ cấu hai điểm tiếp xúc tách rời (split contact point) giúp định tâm chính xác trong lỗ nhỏ, đặc biệt phù hợp với phạm vi đo 0,95–18 mm tùy model trong dòng sản phẩm này.
Độ chính xác và độ lặp lại cao
Độ chính xác 4 µm và độ lặp lại 2 µm đảm bảo kết quả đo ổn định, đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt chẽ trong môi trường QC/QA công nghiệp.
Lớp phủ bảo vệ đầu đo
Đầu đo được phủ DLC (đối với phạm vi 0,95–7,3 mm) hoặc mạ chrome cứng (đối với phạm vi 7–18 mm), tăng độ bền và khả năng chống mài mòn trong sử dụng lâu dài.
Linh hoạt nâng cấp kỹ thuật số
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (mã 543-310B-10) khi cần hiển thị số và kết nối dữ liệu đo.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Cơ Khí Chính Xác
Thiết bị này được sử dụng rộng rãi tại các bộ phận QC/QA trong nhà máy cơ khí, ô tô, điện tử và khuôn mẫu. Phạm vi đo 7–10 mm phù hợp với các chi tiết có lỗ nhỏ như bạc đạn, xi lanh nhỏ, lỗ ren và các bề mặt lỗ gia công chính xác. Chiều sâu đo 40–56 mm cho phép kiểm tra các lỗ có độ sâu vừa phải.
Thành Phần Giao Hàng
Sản phẩm được giao trong hộp đựng chuyên dụng, bao gồm đồng hồ so cơ khí (mã 2046AB) và nắp bảo vệ mặt đồng hồ. Lưu ý: vòng chuẩn (setting ring) không bao gồm trong bộ, khách hàng cần mua riêng nếu cần chuẩn hóa thiết bị.
Lưu Ý Kỹ Thuật Quan Trọng
Model 526-126-20 có 6 đe (anvil) và phạm vi đo 7–10 mm. Để đo chính xác, cần sử dụng vòng chuẩn phù hợp và thực hiện chuẩn hóa trước khi đo. Đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10 là phụ kiện tùy chọn, không đi kèm trong bộ tiêu chuẩn.
- Phạm vi đo 7–10 mm, độ chia 0,01 mm
- Độ chính xác 4 µm, độ lặp lại 2 µm
- Đầu đo mạ chrome cứng, bền trong môi trường công nghiệp
- Chiều sâu đo 40–56 mm, 6 đe thay thế đi kèm
- Có thể nâng cấp sang đồng hồ so kỹ thuật số (543-310B-10)
- Giao hàng trong hộp, kèm đồng hồ so 2046AB và nắp bảo vệ
Nhận Báo Giá Đồng Hồ Đo Lỗ Mitutoyo 526-126-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 7–10 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Độ chia (Graduation) | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 4 µm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 40–56 mm |
| Số lượng đe (Anvil) | 6 |
| Lớp phủ đầu đo | Mạ chrome cứng (7–18 mm) |
| Thành phần giao hàng | Hộp đựng, đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 300 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-126-20 phù hợp để đo loại chi tiết nào?
Có thể nâng cấp đồng hồ so cơ khí sang kỹ thuật số không?
Vòng chuẩn (setting ring) có được cung cấp cùng thiết bị không?
Đầu đo của thiết bị được làm bằng vật liệu gì, có bền không?
MAZAKO có cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn cho đồng hồ đo lỗ Mitutoyo không?
Galaxy
