Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-125-20 (10-18 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-125-20 là thiết bị đo lường chuyên dụng cho các ứng dụng đo đường kính lỗ nhỏ với phạm vi 10-18 mm, mang lại kết quả đo nhanh và chính xác trong môi trường sản xuất công nghiệp.
Độ Chính Xác Cao
Độ chính xác đạt 6 µm và độ lặp lại 2 µm, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy cho kiểm soát chất lượng chi tiết cơ khí.
Cơ Cấu 2 Điểm Tiếp Xúc
Thiết kế 2 điểm tiếp xúc tách biệt tối ưu cho việc đo đường kính lỗ nhỏ, giảm sai số do căn chỉnh và tăng tốc độ thao tác đo.
Lớp Phủ Bền Bỉ
Đầu đo được phủ DLC (0,95-7,3 mm) hoặc phủ crom cứng (7-18 mm), tăng tuổi thọ và chống mài mòn trong điều kiện sử dụng liên tục.
Linh Hoạt Chuyển Đổi
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần hiển thị số để ghi dữ liệu dễ dàng hơn.
Ứng Dụng Trong Sản Xuất Công Nghiệp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-125-20 được thiết kế đặc biệt cho bộ phận QC/QA và kỹ thuật trong các nhà máy cơ khí chính xác, ô tô, điện tử và khuôn mẫu. Thiết bị phù hợp kiểm tra lỗ trục, lỗ bạc, lỗ ren và các chi tiết có đường kính nhỏ yêu cầu dung sai chặt.
Thông Tin Giao Hàng
Sản phẩm được giao trong hộp bảo quản đầy đủ, kèm đồng hồ so cơ khí (2109AB-10) và nắp bảo vệ mặt đồng hồ. Vòng chuẩn (setting ring) không bao gồm trong bộ, cần đặt hàng riêng nếu có nhu cầu hiệu chuẩn.
Lưu Ý Kỹ Thuật
Thiết bị sử dụng 8 đe thay thế (anvil) để bao phủ toàn bộ phạm vi đo 10-18 mm. Chiều sâu đo tối đa đạt 62 mm, phù hợp với phần lớn chi tiết lỗ trong sản xuất cơ khí tiêu chuẩn.
- Phạm vi đo: 10-18 mm với 8 đe thay thế
- Độ phân giải 0,001 mm, độ chính xác 6 µm
- Độ lặp lại 2 µm — ổn định trong đo lặp nhiều lần
- Chiều sâu đo 62 mm phù hợp đa dạng chi tiết
- Đầu đo phủ crom cứng tăng độ bền vận hành
- Tương thích với đồng hồ so kỹ thuật số 543-310B-10
Tư Vấn & Báo Giá Mitutoyo 526-125-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 10–18 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 6 µm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 62 mm |
| Số lượng đe (Anvil) | 8 |
| Bộ giao hàng | Hộp, đồng hồ so, nắp bảo vệ (không kèm vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 366 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-125-20 có thể đo được phạm vi nào?
Có thể thay đồng hồ so cơ khí bằng đồng hồ so kỹ thuật số không?
Đầu đo của thiết bị được làm từ vật liệu gì?
Bộ sản phẩm 526-125-20 giao hàng kèm những gì?
Thiết bị này phù hợp với ứng dụng nào trong nhà máy?
Galaxy
