Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-124-20 (7–10 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-124-20 là thiết bị đo chuyên dụng cho các lỗ nhỏ với phạm vi đo 7–10 mm. Sử dụng nguyên lý tiếp xúc 2 điểm tách rời, dụng cụ cho phép đo nhanh và chính xác đường kính lỗ nhỏ, đáp ứng yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong môi trường sản xuất B2B.
Độ chính xác cao
Độ chính xác 4 µm và độ lặp lại 2 µm đảm bảo kết quả đo tin cậy, phù hợp với các quy trình QC/QA đòi hỏi dung sai chặt.
Độ phân giải 0,001 mm
Vạch chia 0,001 mm giúp đọc kết quả trực tiếp trên đồng hồ so cơ khí 2109AB-10 đi kèm, không cần thiết bị bổ sung.
Lớp phủ bảo vệ đầu đo
Đầu đo được phủ DLC (0,95–7,3 mm) hoặc hard chrome (7–18 mm) giúp tăng độ bền và chống mài mòn trong sử dụng lâu dài.
Tương thích đồng hồ so kỹ thuật số
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) khi cần xuất dữ liệu hoặc kết nối hệ thống SPC.
Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng
Thiết bị phù hợp cho bộ phận QC/QA cần đo đường kính lỗ nhỏ (7–10 mm) trên chi tiết cơ khí, khuôn mẫu, và các cụm lắp ráp chính xác. Với 6 đe đo đi kèm, người vận hành có thể linh hoạt lựa chọn chiều sâu đo từ 40 đến 56 mm tùy theo chi tiết cần kiểm tra.
Thiết kế tiện dụng, phù hợp môi trường sản xuất
Bộ sản phẩm được cung cấp trong hộp đựng chuyên dụng, bao gồm đồng hồ so và nắp bảo vệ, sẵn sàng sử dụng ngay. Khối lượng 300 g giúp cầm nắm dễ dàng trong các thao tác đo lặp lại liên tục.
Lưu ý khi đặt hàng
Bộ 526-124-20 không bao gồm vòng chuẩn (setting ring). Khách hàng cần mua riêng vòng chuẩn phù hợp với phạm vi đo để hiệu chỉnh thiết bị trước khi sử dụng. Liên hệ MAZAKO để được tư vấn phụ kiện đi kèm phù hợp.
- Phạm vi đo 7–10 mm, chuyên dụng cho lỗ nhỏ
- Đồng hồ so cơ khí 2109AB-10 đi kèm, có thể nâng cấp lên kỹ thuật số
- Độ chính xác 4 µm, độ lặp lại 2 µm
- 6 đe đo, chiều sâu đo 40–56 mm
- Đầu đo phủ hard chrome, tăng tuổi thọ sử dụng
- Xuất xứ Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Báo giá & Tư vấn kỹ thuật Mitutoyo 526-124-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 7–10 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2109AB-10 |
| Độ chia (Graduation) | 0,001 mm |
| Độ chính xác | 4 µm |
| Độ lặp lại | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 40–56 mm |
| Số lượng đe đo | 6 |
| Lớp phủ đầu đo | Hard chrome (7–18 mm) |
| Phụ kiện đi kèm | Hộp đựng, đồng hồ so, nắp bảo vệ đồng hồ so (không có vòng chuẩn) |
| Khối lượng | 300 g |
Câu hỏi thường gặp
Mitutoyo 526-124-20 đo được phạm vi nào?
Bộ 526-124-20 có bao gồm vòng chuẩn (setting ring) không?
Có thể thay đồng hồ so cơ khí bằng đồng hồ so kỹ thuật số không?
Chiều sâu đo tối đa của thiết bị này là bao nhiêu?
Lớp phủ đầu đo của 526-124-20 là loại gì và có tác dụng gì?
Galaxy
