Đồng Hồ Đo Lỗ 2 Điểm Tiếp Xúc Mitutoyo 526-122-20 (0,3–0,4 inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 526-122-20 là thiết bị đo chuyên dụng cho các lỗ nhỏ với phạm vi đo 0,3–0,4 inch (tương đương 0,95–18 mm tùy đầu đo), mang lại độ chính xác đến 4 µm và độ lặp lại 2 µm, đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước khắt khe trong sản xuất công nghiệp.
Cơ chế 2 điểm tiếp xúc
Thiết kế 2 điểm tiếp xúc tách biệt giúp đo chính xác đường kính lỗ nhỏ từ 0,95 mm, phù hợp các chi tiết cơ khí có dung sai chặt chẽ.
Độ chính xác cao
Độ chính xác 4 µm và độ lặp lại 2 µm đảm bảo kết quả đo ổn định, đáng tin cậy trong môi trường QC/QA nhà máy.
Lớp phủ bảo vệ đầu đo
Đầu đo được phủ DLC (phạm vi 0,95–7,3 mm) hoặc chrome cứng (phạm vi 7–18 mm), tăng tuổi thọ và độ bền khi sử dụng liên tục.
Tương thích đồng hồ số tùy chọn
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí đi kèm bằng đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn (543-310B-10) để hiển thị kết quả dạng số khi cần.
Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
Thiết bị này được sử dụng phổ biến trong các bộ phận QC/QA tại nhà máy cơ khí chính xác, gia công chi tiết động cơ, thủy lực và các ngành yêu cầu kiểm tra đường kính lỗ nhỏ với dung sai nghiêm ngặt. Với chiều sâu đo đến 2,2 inch và bộ 6 đe đi kèm, thiết bị đáp ứng linh hoạt nhiều kích thước lỗ khác nhau mà không cần thay thế toàn bộ dụng cụ.
Thiết kế đo nhanh, giảm thời gian kiểm tra
Cơ chế 2 điểm tiếp xúc cho phép thao tác nhanh, giảm thiểu thời gian thiết lập so với các loại đồng hồ đo lỗ truyền thống nhiều điểm. Đặc biệt phù hợp trong môi trường sản xuất hàng loạt, nơi tốc độ kiểm tra và độ chính xác đều quan trọng.
Bộ giao hàng đầy đủ
Thiết bị được giao trong hộp bảo quản, bao gồm đồng hồ so cơ khí 2923AB-10 và nắp bảo vệ đồng hồ so, sẵn sàng sử dụng ngay. Vòng chuẩn (setting ring) không bao gồm, cần đặt mua riêng nếu cần hiệu chuẩn.
- Phạm vi đo: 0,3–0,4 inch — phù hợp đo lỗ nhỏ chính xác cao
- Độ chính xác 4 µm (6 µm cho phạm vi 0,4–0,7 inch)
- Độ lặp lại 2 µm — ổn định trong kiểm tra hàng loạt
- Chiều sâu đo 2,2 inch — linh hoạt cho nhiều loại chi tiết
- Đầu đo phủ DLC hoặc chrome cứng tùy phạm vi đo
- Tương thích đồng hồ so kỹ thuật số tùy chọn 543-310B-10
- Giao hàng kèm đồng hồ so và nắp bảo vệ
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 526-122-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Inch |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,3–0,4 inch |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2923AB-10 |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001 inch |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 2 µm |
| Chiều sâu đo | 2,2 inch |
| Số lượng đe (Anvils) | 6 |
| Độ chính xác (Accuracy) | 4 µm (6 µm cho phạm vi 0,4–0,7 inch) |
| Bộ giao hàng | Hộp, đồng hồ so, nắp bảo vệ đồng hồ so (không bao gồm vòng chuẩn) |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 526-122-20 phù hợp đo kích thước lỗ nào?
Độ chính xác của thiết bị 526-122-20 là bao nhiêu?
Có thể thay thế đồng hồ so cơ khí bằng đồng hồ so kỹ thuật số không?
Đầu đo của thiết bị 526-122-20 được làm từ vật liệu gì?
Bộ giao hàng của Mitutoyo 526-122-20 bao gồm những gì?
Galaxy
