Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-426-20 (35–60 mm)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc Mitutoyo 511-426-20 là giải pháp đo đường kính trong lỗ mù chuyên dụng, với phạm vi đo 35–60 mm và chiều sâu đo lên đến 150 mm. Thiết bị đạt độ chính xác 4 µm và độ lặp lại 1 µm, đáp ứng tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt trong sản xuất công nghiệp.
Đo sâu đến đáy lỗ mù
Chiều sâu đo tối đa 150 mm cho phép tiếp cận và đo đường kính trong gần sát đáy lỗ mù — điểm mà nhiều thiết bị thông thường không thực hiện được.
Đầu đo hợp kim carbide
Các điểm tiếp xúc được làm từ hợp kim carbide cứng cao, tăng độ bền và khả năng chống mài mòn, đảm bảo độ chính xác ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
Độ chính xác và độ lặp lại cao
Độ chính xác 4 µm và độ lặp lại 1 µm đáp ứng yêu cầu kiểm tra kích thước lỗ trong các ngành cơ khí chính xác, ô tô và khuôn mẫu.
Bộ phụ kiện đồng bộ
Đi kèm đầy đủ đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ, 6 đe thay thế và 4 vòng đệm, sẵn sàng sử dụng ngay khi xuất xưởng.
Ứng dụng trong kiểm tra chất lượng công nghiệp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 được sử dụng rộng rãi trong bộ phận QC/QA tại các nhà máy cơ khí, chế tạo khuôn, gia công chi tiết động cơ và các ngành đòi hỏi kiểm tra đường kính lỗ với dung sai chặt chẽ. Khả năng đo lỗ mù sâu là lợi thế kỹ thuật nổi bật so với các dòng đồng hồ đo lỗ thông thường.
Cấu trúc 2 điểm tiếp xúc — Ưu điểm đo lường
Cơ cấu 2 điểm tiếp xúc đối xứng cho phép căn tâm tự động trong lòng lỗ, giảm sai số do lệch tâm khi đo. Lực đo ≤4 N giúp hạn chế biến dạng trên chi tiết mỏng hoặc vật liệu mềm, đảm bảo kết quả đo phản ánh đúng kích thước thực tế.
Thông số nổi bật — Mitutoyo 511-426-20
Phạm vi đo 35–60 mm | Độ phân giải 0,01 mm | Độ chính xác 4 µm | Độ lặp lại 1 µm | Chiều sâu đo 150 mm | Đầu đo carbide | 6 đe thay thế kèm theo.
- Đo đường kính trong lỗ mù chính xác đến đáy lỗ, chiều sâu tối đa 150 mm
- Đầu đo hợp kim carbide chống mài mòn, tuổi thọ cao trong môi trường sản xuất liên tục
- Độ phân giải 0,01 mm với đồng hồ so cơ khí 2046AB đi kèm
- 6 đe và 4 vòng đệm thay thế linh hoạt theo kích thước lỗ cần đo
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-426-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ đo | Metric |
| Loại hiển thị | Cơ khí / kim chỉ (Analog) |
| Phạm vi đo | 35–60 mm |
| Mã đồng hồ so đi kèm | 2046AB |
| Hành trình đầu đo | 1,2 mm |
| Độ phân giải | 0,01 mm |
| Độ chính xác | 4 µm |
| Độ lặp lại | 1 µm |
| Chiều sâu đo | 150 mm |
| Lực đo | ≤4 N |
| Số lượng đe | 6 |
| Phụ kiện đi kèm | Đồng hồ so 2046AB, nắp bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 6 đe, 4 vòng đệm thay thế, hộp đựng |
| Khối lượng | 370 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 đo được phạm vi nào?
Tại sao nên dùng đồng hồ đo lỗ 2 điểm tiếp xúc để đo lỗ mù?
Đầu đo hợp kim carbide có ưu điểm gì so với đầu đo thép thông thường?
Đồng hồ so 2046AB đi kèm có thể thay thế bằng đồng hồ so khác không?
Làm thế nào để hiệu chỉnh (setting) đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 trước khi đo?
Galaxy
