Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-932-20 (Bộ đo phạm vi rộng, cơ khí, Inch)
Mô tả sản phẩm
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-932-20 là bộ thiết bị đo lỗ phạm vi rộng (0,7–6") dạng cơ khí (Analog), được thiết kế cho môi trường sản xuất công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và độ lặp lại cao. Bộ sản phẩm tự định tâm tự động thông qua cầu định tâm tích hợp, giúp kỹ thuật viên QC/QA thao tác nhanh và nhất quán.
Tự định tâm tự động
Cầu định tâm tích hợp giúp đồng hồ đo lỗ tự căn chỉnh vào tâm lỗ, loại bỏ sai số do thao tác và đảm bảo kết quả đo lặp lại ổn định trong môi trường sản xuất hàng loạt.
Đầu đo carbide cao cấp
Điểm tiếp xúc được làm từ hợp kim carbide, chịu mài mòn vượt trội so với thép thường, kéo dài tuổi thọ thiết bị và duy trì độ chính xác đo lường theo thời gian sử dụng dài.
Tay cầm rỗng giảm nhiệt
Cấu trúc tay cầm rỗng giảm đến 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo, bảo toàn độ chính xác trong các ca đo liên tục, đặc biệt phù hợp với điều kiện xưởng sản xuất có nhiệt độ biến động.
Bộ đầy đủ 26 đe thay thế
Bộ sản phẩm đi kèm 26 đe (anvil) phủ toàn bộ phạm vi đo, 1 đe phụ, 10 vòng đệm, cờ lê chuyên dụng và đồng hồ so 2923AB-10 — sẵn sàng ứng dụng ngay không cần mua thêm phụ kiện.
Ứng dụng thực tế trong kiểm tra chất lượng
Bộ đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-932-20 phù hợp để kiểm tra đường kính lỗ gia công, lỗ xylanh, lỗ trục trong các ngành cơ khí chính xác, ô tô, hàng không và sản xuất khuôn mẫu. Phạm vi đo linh hoạt từ 0,7" đến 6" với 26 đe đi kèm cho phép kiểm tra nhiều kích thước lỗ khác nhau chỉ bằng một bộ thiết bị.
Thông số độ chính xác đáng tin cậy
Với độ chính xác 0,00008" và độ lặp lại 0,00002", thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm tra dung sai chặt chẽ trong sản xuất chính xác. Hành trình đầu đo từ 0,047" (phạm vi nhỏ) đến 0,063" (phạm vi lớn) đảm bảo linh hoạt trong thao tác đo thực tế.
Lưu ý kỹ thuật quan trọng
Thiết bị sử dụng hệ đo Inch — phù hợp với tiêu chuẩn bản vẽ Inch (ANSI/ASME). Trước khi sử dụng cần cân chỉnh (setting) bằng vòng chuẩn hoặc dụng cụ chuẩn tương ứng để đảm bảo kết quả đo chính xác theo quy trình QC của nhà máy.
- Phạm vi đo rộng 0,7–6" chỉ với một bộ thiết bị, 26 đe thay thế đi kèm
- Tự định tâm tự động — giảm sai số thao tác, tăng năng suất kiểm tra
- Đầu đo carbide — độ bền cao, phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp
- Tay cầm rỗng — giảm 50% ảnh hưởng nhiệt từ tay người đo
- Bộ hoàn chỉnh bao gồm đồng hồ so 2923AB-10, vỏ bảo vệ, cờ lê chuyên dụng
- Thương hiệu Mitutoyo — tiêu chuẩn đo lường công nghiệp toàn cầu
Tư vấn & Báo giá Mitutoyo 511-932-20
Liên hệ MAZAKO để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 511-932-20 |
| Hệ đo | Inch |
| Kiểu hiển thị | Cơ khí (Analog) |
| Phạm vi đo | 0,7–6" |
| Đồng hồ so đi kèm | 2923AB-10 |
| Hành trình đầu đo (0,7–2,5") | 0,047" |
| Hành trình đầu đo (2–16") | 0,063" |
| Độ chia (Graduation) | 0,0001" |
| Độ chính xác (Accuracy) | 0,00008" |
| Độ lặp lại (Repeatability) | 0,00002" |
| Chiều sâu đo | 4" / 6" |
| Lực đo | ≤5 N |
| Số lượng đe (Anvil) | 26 |
| Đe phụ (Sub anvil) | 1 |
| Nội dung bộ sản phẩm | Hộp đựng gồm: đồng hồ đo lỗ 511-731 / 511-732 / 511-733, đồng hồ so 2923AB-10, vỏ bảo vệ đồng hồ 21DZA000, 26 đe, 10 vòng đệm, 1 đe phụ, cờ lê 102148 |
| Khối lượng | 810 g |
Câu hỏi thường gặp
Đồng hồ đo lỗ 2 điểm Mitutoyo 511-932-20 có phạm vi đo bao nhiêu và dùng cho loại lỗ nào?
Cơ chế tự định tâm của Mitutoyo 511-932-20 hoạt động như thế nào?
Tại sao tay cầm rỗng lại quan trọng đối với độ chính xác đo lường?
Đồng hồ so đi kèm trong bộ 511-932-20 là loại nào và có thể thay thế bằng đồng hồ khác không?
Làm thế nào để cân chỉnh (setting) đồng hồ đo lỗ 511-932-20 trước khi sử dụng?
Galaxy
